injustifiable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể bào chữa, không thể biện bạch: Dùng để mô tả một hành động, lời nói, quyết định hoặc tình huống không có lý do chính đáng, hợp lý hoặc đạo đức nào để biện minh cho nó.
- Vô lý, phi lý: Chỉ một điều gì đó hoàn toàn thiếu cơ sở, không thể chấp nhận được về mặt lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son refus de nous aider est totalement injustifiable. (Việc anh ấy từ chối giúp đỡ chúng tôi là hoàn toàn không thể bào chữa.)
- Une telle violence est injustifiable. (Một sự bạo lực như vậy là không thể biện bạch được.)
- C'est une dépense injustifiable dans la situation économique actuelle. (Đó là một khoản chi tiêu vô lý trong tình hình kinh tế hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "moralement injustifiable": không thể biện minh về mặt đạo đức.
- Cette décision est moralement injustifiable. (Quyết định này không thể biện minh được về mặt đạo đức.)
- "absolument injustifiable": hoàn toàn không thể bào chữa.
- Son comportement était absolument injustifiable. (Cách cư xử của anh ta là hoàn toàn không thể bào chữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Injustifié (adj): vô căn cứ, không có cơ sở (thường nhấn mạnh sự thiếu bằng chứng hoặc lý do, hơn là sự sai trái về đạo đức).
- Une accusation injustifiée. (Một lời buộc tội vô căn cứ.)
- Injustifiablement (adv): một cách không thể bào chữa.
- Il a agi injustifiablement. (Anh ta đã hành động một cách không thể bào chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Inexcusable: không thể tha thứ.
- Indéfendable: không thể bảo vệ, không thể biện hộ.
- Inadmissible: không thể chấp nhận.
Từ trái nghĩa
- Justifiable: có thể biện minh, có thể bào chữa.
- Défendable: có thể bảo vệ, có thể biện hộ.
- Excusable: có thể tha thứ.
tính từ
- không thể bào chữa, không thể biện bạch, vô lý
- Conduite injustifiablecách ăn ở không thể bào chữa