injustifié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô căn cứ, vô cớ: Dùng để mô tả một điều gì đó không có lý do chính đáng, không được chứng minh hoặc biện minh hợp lý.
- Không thể biện minh được: Chỉ một hành động, quyết định hoặc tình huống không thể được bào chữa hoặc giải thích một cách thỏa đáng.
Ví dụ sử dụng
- (Việc sa thải anh ấy là hoàn toàn vô căn cứ.)
- (Tôi thấy những lời chỉ trích của bạn là vô cớ.)
- (Một nỗi sợ hãi vô căn cứ có thể làm tê liệt một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "De manière injustifiée": Một cách vô căn cứ, không có cơ sở.
- Il a été accusé de manière injustifiée. (Anh ta đã bị buộc tội một cách vô căn cứ.)
- "Sans raison injustifiée": Không có lý do chính đáng (cụm từ nhấn mạnh).
- Vous ne pouvez pas annuler le contrat sans raison injustifiée. (Bạn không thể hủy hợp đồng mà không có lý do chính đáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Injustifiable (adj): Không thể biện minh được, không thể bào chữa được (nhấn mạnh hơn vào tính chất nghiêm trọng, không thể chấp nhận được).
- Un acte de violence est injustifiable. (Một hành động bạo lực là không thể biện minh được.)
- Injustement (adv): Một cách bất công, oan ức.
- Il a été injustement puni. (Anh ấy đã bị trừng phạt một cách oan ức.)
Từ đồng nghĩa
- Immérité: Không xứng đáng, không đáng phải chịu.
- Gratuit: Vô cớ, không có lý do.
- Infondé: Không có cơ sở.
Từ trái nghĩa
- Justifié: Có căn cứ, có lý do chính đáng.
- Fondé: Có cơ sở.
- Légitime: Hợp pháp, chính đáng.
tính từ
- vô căn cứ, vô cớ
- Une mesure injustifiéemột biện pháp vô căn cứ