ink-bag

/'iɳkbæg/
Học thuật
Thân thiện
ink-bag

The squid releases a cloud of ink from its ink-bag to escape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi mực: Một cơ quan hoặc túi chứa mực, đặc biệt một số loài động vật thân mềm như mực bạch tuộc, dùng để phun ra một chất lỏng màu đen nhằm tự vệ hoặc đánh lạc hướng kẻ thù.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The squid uses its ink-bag to escape from predators. (Con mực sử dụng túi mực của để thoát khỏi kẻ săn mồi.)
    • When threatened, the octopus can release ink from its ink-bag to create a dark cloud in the water. (Khi bị đe dọa, con bạch tuộc có thể phóng mực từ túi mực của để tạo ra một đám mây đen trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to empty one's ink-bag": phóng hết mực, dùng hết khí phòng thủ (nghĩa đen bóng).
    • The small squid had to empty its ink-bag to survive the attack. (Con mực nhỏ đã phải phóng hết mực để sống sót qua cuộc tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Ink sac: Túi mực (cách gọi khác, đồng nghĩa với "ink-bag").
  • Ink gland: Tuyến mực (bộ phận sản xuất mực).
Từ đồng nghĩa
  • Ink sac: túi mực.
  • Ink reservoir: khoang chứa mực.
ink-bag

The squid releases a cloud of ink from its ink-bag to escape.

danh từ
  1. túi mực (của con mực)