ink-bottle
/iɳk,bɔtl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lọ mực, chai mực: Một vật chứa nhỏ, thường làm bằng thủy tinh, gốm hoặc nhựa, dùng để đựng mực lỏng, đặc biệt là mực viết. Nó thường có nắp đậy để tránh mực bị khô hoặc đổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He dipped his pen into the ink-bottle. (Anh ấy nhúng ngòi bút của mình vào lọ mực.)
- The old desk had a brass holder for an ink-bottle. (Chiếc bàn cũ có một giá đỡ bằng đồng để giữ lọ mực.)
- She carefully refilled the ink-bottle to avoid spills. (Cô ấy cẩn thận đổ thêm mực vào chai mực để tránh bị đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ink-bottle" như một phần của bộ sưu tập: Các lọ mực cổ, được làm tinh xảo, thường là vật sưu tầm.
- The museum displayed a collection of Victorian-era ink-bottles. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các lọ mực từ thời Victoria.)
Biến thể và từ gần giống
- Inkwell (n): Lọ mực, thường là loại có miệng rộng, được thiết kế để gắn cố định trên bàn hoặc có nắp đậy.
- Inkpot (n): (Cổ) Một từ khác chỉ lọ mực.
Từ đồng nghĩa
- Inkwell: Lọ mực.
- Ink container: Vật đựng mực.