ink-horn term
/'iɳkhɔ:n'tə:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ mượn khó hiểu, từ cầu kỳ bóng bẩy: Một từ hoặc cụm từ được mượn từ một ngôn ngữ khác (thường là tiếng Latinh hoặc tiếng Hy Lạp) vào tiếng Anh, có tính chất học thuật, cầu kỳ và thường khó hiểu đối với người bình thường. Thuật ngữ này mang sắc thái chê bai, chỉ sự màu mè, phô trương kiến thức không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The author was criticized for using too many ink-horn terms, making his essay inaccessible to the general public. (Tác giả bị chỉ trích vì sử dụng quá nhiều từ mượn cầu kỳ, khiến bài luận của ông trở nên khó hiểu với công chúng.)
- Instead of saying "use," the old text employs the ink-horn term "utilize." (Thay vì nói "dùng", văn bản cũ sử dụng từ mượn cầu kỳ "tận dụng".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lịch sử thuật ngữ: Thuật ngữ "ink-horn" (sừng mực) bắt nguồn từ những chiếc sừng động vật rỗng được dùng để đựng mực viết trong quá khứ. "Ink-horn term" trở nên phổ biến vào thế kỷ 16-17 để chỉ những từ mới được các học giả tạo ra một cách có chủ ý, thường bị coi là giả tạo và không tự nhiên.
- Many ink-horn terms from the Renaissance period, like "obtestate" (to call as a witness), have fallen out of use. (Nhiều từ mượn cầu kỳ từ thời Phục Hưng, như "obtestate" (kêu gọi làm nhân chứng), đã không còn được sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inkhorn (tính từ): Có tính chất cầu kỳ, bóng bẩy, phô trương (dùng để mô tả phong cách viết hoặc từ vựng).
- He has an inkhorn writing style that is difficult to appreciate. (Anh ta có phong cách viết cầu kỳ khó có thể cảm thụ được.)
Từ đồng nghĩa
- Pedantic term: thuật ngữ sách vở, câu nệ hình thức.
- Pretentious language: ngôn ngữ màu mè, phô trương.
- Jargon: biệt ngữ, thuật ngữ chuyên môn (có thể khó hiểu với người ngoài ngành).
Từ trái nghĩa
- Plain English: tiếng Anh giản dị, dễ hiểu.
- Colloquialism: từ ngữ thông tục, khẩu ngữ.
- Vernacular: ngôn ngữ bản địa, thông thường.
Thành ngữ liên quan
- To speak in ink-horn terms: Nói bằng những từ ngữ cầu kỳ, bóng bẩy.
- The professor didn't explain clearly; he just spoke in ink-horn terms. (Vị giáo sư đã không giải thích rõ ràng; ông ấy chỉ nói bằng những từ ngữ cầu kỳ.)
danh từ
- từ mượn khó hiểu