ink-pad

/'iɳkpæd/
Học thuật
Thân thiện
ink-pad

The teacher presses the stamp onto the red ink-pad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp mực dấu: Một dụng cụ nhỏ, thường một hộp chứa đầy mực đặc, được dùng để làm ướt con dấu trước khi đóng dấu lên giấy tờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He pressed the company seal firmly onto the ink-pad. (Ông ấy ấn con dấu công ty mạnh xuống hộp mực dấu.)
    • The notary public reached for her ink-pad to stamp the document. (Công chứng viên với lấy hộp mực dấu của để đóng dấu lên tài liệu.)
    • The red ink in the ink-pad had dried out. (Mực đỏ trong hộp mực dấu đã khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to re-ink an ink-pad": bơm thêm mực vào hộp mực dấu.
    • It's time to re-ink the old ink-pad. (Đã đến lúc bơm thêm mực cho hộp mực dấu .)
Biến thể từ gần giống
  • Stamp pad: Hộp mực dấu (cách gọi khác).
  • Inking pad: Hộp mực dấu (cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
  • Stamp pad: hộp mực dấu.
  • Inking pad: hộp mực dấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "ink-pad")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "ink-pad")

ink-pad

The teacher presses the stamp onto the red ink-pad.

danh từ
  1. hộp mực dấu

Từ gần giống