ink-well
/'iɳkwel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lọ mực: Một vật dụng nhỏ, thường làm bằng thủy tinh, gốm hoặc kim loại, dùng để chứa mực viết. Nó thường được đặt vào một lỗ chuyên dụng trên mặt bàn để giữ cố định và tránh đổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old wooden desk had a built-in hole for an ink-well. (Chiếc bàn gỗ cũ có một lỗ được đóng sẵn để đặt lọ mực.)
- He dipped his pen into the ink-well before continuing his letter. (Ông ấy nhúng ngòi bút vào lọ mực trước khi tiếp tục viết thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As dry as an ink-well": (Thành ngữ ẩn dụ) Rất khô cạn, không còn gì.
- After the long drought, the well was as dry as an ink-well. (Sau đợt hạn hán dài, cái giếng khô cạn không còn một giọt nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Inkpot (n): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là lọ mực.
- Inkstand (n): Hộp đựng hoặc giá để bút và lọ mực, có thể bao gồm một hoặc nhiều lọ mực (ink-well).
Từ đồng nghĩa
- Inkpot: lọ mực.
- Ink container: vật đựng mực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ nào trực tiếp hình thành từ "ink-well" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ink-well" một cách trực tiếp.)
danh từ
- lọ mực (đặt vào lỗ ở bàn)