ink-wood
/'iɳkwud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây gỗ mực: Tên gọi của một loài cây thân gỗ thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae). Tên gọi này có thể bắt nguồn từ việc các bộ phận của cây (như quả, vỏ) được sử dụng để tạo ra chất lỏng có màu như mực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ink-wood tree is native to this region. (Cây gỗ mực có nguồn gốc từ khu vực này.)
- Traditionally, dye was made from the fruit of the ink-wood. (Theo truyền thống, thuốc nhuộm được làm từ quả của cây gỗ mực.)
Biến thể và từ gần giống
- Inkwood (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "ink-wood".
- The forest contains many inkwood trees. (Khu rừng có nhiều cây gỗ mực.)
danh từ
- (thực vật học) cây gỗ mực (họ bồ hòn)