inkstand

/'iɳkstænd/
Học thuật
Thân thiện
inkstand

The teacher dips her pen into the inkstand on her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái giá để bút mực: Một vật dụng, thường một khay hoặc một giá đỡ nhỏ, được thiết kế để đặt lọ mực viết các dụng cụ viết khác như bút lông, bút chấm mực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique desk had a beautiful marble inkstand. (Chiếc bàn cổ một cái giá để bút mực bằng đá cẩm thạch rất đẹp.)
    • He dipped his pen into the inkwell of the inkstand. (Ông ấy chấm ngòi bút vào lọ mực trên giá để bút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Silver inkstand": Giá để bút mực bằng bạc.
    • The letter was sealed with wax from the silver inkstand. ( thư được đóng dấu bằng sáp từ cái giá để bút mực bằng bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Inkwell (n): Lọ mực, thường một phần của "inkstand" hoặc đặt riêng.
    • The inkwell was almost empty. (Lọ mực gần như đã cạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Writing stand: Giá đỡ dụng cụ viết.
  • Pen stand: Giá để bút.
inkstand

The teacher dips her pen into the inkstand on her desk.

danh từ
  1. cái giá để bút mực