inlying

/'in,laiiɳ/
Học thuật
Thân thiện
inlying

The inlying villages were connected by a narrow dirt road.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nằmtrong, ở phía trong: "inlying" mô tả vị trí của một vật, một khu vực hoặc một bộ phận nằmbên trong, không phảingoài rìa hay biên giới. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh địa , quân sự hoặc giải phẫu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The inlying districts of the city have less traffic. (Các quận nằmtrong thành phố ít xe cộ qua lại hơn.)
    • Protecting the inlying areas was the army's priority. (Bảo vệ các khu vực nằmphía trong ưu tiên của quân đội.)
    • The pain seems to come from an inlying organ. (Cơn đau dường như xuất phát từ một cơ quan nằm sâu bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inlying position": vị trí nằmtrong, vị trí nội địa.

    • The castle's inlying position made it difficult to attack. (Vị trí nằmtrong của lâu đài khiến khó bị tấn công.)
  • "inlying province": tỉnh nằmtrong, tỉnh nội địa (không giáp biển).

    • The climate in the inlying provinces is more extreme. (Khí hậucác tỉnh nội địa khắc nghiệt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inland (adj/n): nội địa, ở trong đất liền. (Từ này có nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "inlying").
  • Interior (adj/n): phía trong, nội địa. (Thường dùng cho không gian bên trong một quốc gia hoặc một vật thể).
  • Inner (adj): bên trong, nội tại. (Nhấn mạnh vị trí bên trong so với một cái đó bên ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Internal: thuộc về bên trong, nội bộ.
  • Central: ở trung tâm, trung ương.
Từ trái nghĩa
  • Outlying: nằmngoài, xa trung tâm.
  • Outer: ở bên ngoài.
  • Coastal: thuộc vùng duyên hải, ven biển.
Lưu ý sử dụng
  • "Inlying" một từ tương đối hiếm gặp tính chuyên ngành hơn so với các từ đồng nghĩa phổ biến như "inland" hay "inner". thường xuất hiện trong văn bản mô tả địa , chiến lược quân sự hoặc y học.
  • Từ này không dạng động từ, danh từ riêng biệt cũng không tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) thông dụng.
inlying

The inlying villages were connected by a narrow dirt road.

tính từ
  1. nằmtrong

Từ có nhắc đến "inlying"