innateness

/'i'neitnis/
Học thuật
Thân thiện
innateness

The child's innateness for music was evident from a very young age.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính bẩm sinh: Chất lượng, đặc tính hoặc trạng thái của một đặc điểm, khả năng, hoặc kiến thức sẵn từ khi sinh ra, không phải do học tập hoặc kinh nghiệm từ môi trường mang lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The debate centers on the innateness of language acquisition. (Cuộc tranh luận tập trung vào tính bẩm sinh của việc tiếp thu ngôn ngữ.)
    • Some psychologists argue for the innateness of certain fears. (Một số nhà tâm lý học tranh luận ủng hộ tính bẩm sinh của một số nỗi sợ hãi nhất định.)
    • The theory emphasizes the innateness of moral intuitions. (Học thuyết này nhấn mạnh tính bẩm sinh của các trực giác đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The innateness hypothesis": Giả thuyết về tính bẩm sinh, thường được dùng trong ngôn ngữ học tâm lý học để chỉ quan điểm cho rằng các cấu trúc kiến thức cốt lõi sẵn từ khi sinh ra.
    • Chomsky is a famous proponent of the innateness hypothesis regarding language. (Chomsky người ủng hộ nổi tiếng cho giả thuyết về tính bẩm sinh liên quan đến ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Innate (adj): bẩm sinh, trời sinh.
    • She has an innate talent for music. ( ấy tài năng bẩm sinh về âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Inborn quality: Phẩm chất bẩm sinh.
  • Congenitality: Tính bẩm sinh (thường dùng trong y học cho tình trạng bệnh ).
Từ trái nghĩa
  • Acquiredness: Tính chất thu được, tính tiếp thu (từ môi trường, học tập).
  • Learnedness: Tính chất được học hỏi.
innateness

The child's innateness for music was evident from a very young age.

danh từ
  1. tính bẩm sinh