inner ear
Định nghĩa
Danh từ: Tai trong – một hệ thống phức tạp gồm các khoang thông nhau nằm sâu bên trong xương thái dương của hộp sọ; chịu trách nhiệm chính cho thính giác và sự thăng bằng của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tai trong chuyển đổi các rung động âm thanh thành tín hiệu thần kinh gửi đến não.)
- (Tổn thương tai trong có thể gây mất thính lực và chóng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inflammation of the inner ear": viêm tai trong, một tình trạng y tế phổ biến.
- Labyrinthitis is an inflammation of the inner ear that affects balance. (Viêm mê đạo là tình trạng viêm tai trong ảnh hưởng đến thăng bằng.)
- "fluid in the inner ear": dịch trong tai trong, thường liên quan đến các rối loạn thăng bằng.
- Meniere's disease is characterized by excess fluid in the inner ear. (Bệnh Meniere đặc trưng bởi dịch dư thừa trong tai trong.)
Biến thể và từ gần giống
- Inner ear infection (cụm danh từ): nhiễm trùng tai trong.
- An inner ear infection can cause severe vertigo. (Nhiễm trùng tai trong có thể gây chóng mặt dữ dội.)
- Inner ear hair cells (cụm danh từ): tế bào lông trong tai trong.
- The inner ear hair cells are responsible for detecting sound and motion. (Các tế bào lông trong tai trong chịu trách nhiệm phát hiện âm thanh và chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
- Labyrinth (danh từ): mê đạo – tên gọi giải phẫu chính xác của tai trong do cấu trúc phức tạp của nó.
- Cochlea (danh từ): ốc tai – một phần cụ thể của tai trong chịu trách nhiệm về thính giác.
Các cụm từ liên quan
- Inner ear disorder: rối loạn tai trong.
- Many inner ear disorders cause symptoms like tinnitus and vertigo. (Nhiều rối loạn tai trong gây ra các triệu chứng như ù tai và chóng mặt.)
- Inner ear surgery: phẫu thuật tai trong.
- Advanced inner ear surgery can restore hearing in some patients. (Phẫu thuật tai trong tiên tiến có thể phục hồi thính lực ở một số bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "inner ear", nhưng các cụm từ như "trust your inner ear" (tin vào trực giác của bạn) đôi khi được dùng theo nghĩa bóng, mặc dù không phải là thành ngữ chuẩn.