ignorer

/ig'nɔrə/
Học thuật
Thân thiện
ignorer

A man chooses to ignorer the ringing phone on his desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lờ đi, người phớt đi: Chỉ một người hành động hoặc thói quen cố tình không để ý, không thừa nhận hoặc không phản hồi lại một ai đó hoặc điều đó.
    • Người làm ra vẻ không biết đến: Chỉ một người giả vờ không biết, không nhận thức hoặc không quan tâm đến sự tồn tại hoặc tầm quan trọng của một sự việc hay con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a constant ignorer of my messages. (Anh ấy một người luôn lờ đi tin nhắn của tôi.)
    • As an ignorer of fashion trends, she wears whatever she likes. ( một người phớt lờ các xu hướng thời trang, ấy mặc bất cứ thứ mình thích.)
    • The manager was seen as an ignorer of employee complaints. (Người quản lý bị xem kẻ làm ra vẻ không biết đến những lời phàn nàn của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A deliberate ignorer": Một người cố tình lờ đi.

    • He acted as a deliberate ignorer of the ongoing conflict. (Anh ta hành xử như một người cố tình lờ đi cuộc xung đột đang diễn ra.)
  • "A habitual ignorer": Một người thói quen phớt lờ.

    • She is a habitual ignorer of bad news. ( ấy một người thói quen phớt lờ tin xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ignore (động từ): Lờ đi, phớt lờ.

    • Please do not ignore the safety instructions. (Xin đừng phớt lờ các hướng dẫn an toàn.)
  • Ignorance (danh từ): Sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt.

    • His mistake was due to ignorance, not malice. (Sai lầm của anh ta do thiếu hiểu biết, không phải ác ý.)
  • Ignorant (tính từ): Thiếu hiểu biết, không biết.

    • He is ignorant of the basic rules. (Anh ta không biết những quy tắc cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Neglecter: Người sao lãng, người bỏ bê.
  • Disregarder: Người coi thường, người không quan tâm.
Từ trái nghĩa
  • Acknowledger: Người thừa nhận.
  • Responder: Người phản hồi, người đáp lại.
ignorer

A man chooses to ignorer the ringing phone on his desk.

danh từ
  1. người lờ đi, người phớt đi, người làm ra vẻ không biết đến