inner multiplication

/'inə,mʌltipli'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
inner multiplication

A student calculates the inner multiplication of two vectors on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép nhân trong: Trong toán học, đặc biệt đại số tuyến tính đại số đa tuyến, "inner multiplication" một phép toán trên các tensor, thường được dùng để chỉ phép co tensor (tensor contraction) hoặc một phép nhân cụ thể giữa các phần tử của một không gian vectơ tíchhướng. tạo ra một kết quảmột tensor bậc thấp hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inner multiplication of a rank-2 tensor with a vector yields a vector. (Phép nhân trong của một tensor hạng 2 với một vectơ cho ra một vectơ.)
    • This operation is sometimes called an inner product, but in this context, it's specifically an inner multiplication. (Phép toán này đôi khi được gọi là tíchhướng, nhưng trong ngữ cảnh này, cụ thể một phép nhân trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh tensor: "inner multiplication" thường đồng nghĩa với phép co một chỉ số trên một chỉ số dưới của tensor.
    • Performing an inner multiplication on these indices reduces the tensor order. (Thực hiện phép nhân trong trên các chỉ số này làm giảm bậc của tensor.)
Biến thể từ gần giống
  • Tensor contraction (n): Phép co tensor. Đây thường thuật ngữ chung hơn cho "inner multiplication" trong nhiều ngữ cảnh.
  • Inner product (n): Tíchhướng. Một phép toán liên quan nhưng thường cho kết quảmột đại lượnghướng, trong khi "inner multiplication" có thể cho kết quảmột tensor.
Từ đồng nghĩa
  • Contraction: Phép co.
  • Index contraction: Phép co chỉ số.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này rất chuyên ngành chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu toán học, vật lý thuyết. Nghĩa phổ biến trực tiếp nhất của phép nhân trong.
inner multiplication

A student calculates the inner multiplication of two vectors on the chalkboard.

danh từ
  1. (toán học) phép nhân trong