inner-spring

/'inə,spriɳ/
Học thuật
Thân thiện
inner-spring

An inner-spring mattress provides comfortable support for a good night's sleep.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lò xo bên trong: Mô tả một vật (thường nệm, đệm) chứa các lò xo được bọc kín bên trong cấu trúc của . Từ này nhấn mạnh đặc điểm cấu tạo bên trong của sản phẩm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This bed is very comfortable because it has an inner-spring construction. (Chiếc giường này rất thoải mái cấu trúc lò xo bên trong.)
    • For better support, many people prefer an inner-spring mattress. (Để sự nâng đỡ tốt hơn, nhiều người thích nệm lò xo bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả đồ nội thất, đặc biệt giường, nệm đệm sofa. thường xuất hiện trong các tài liệu quảng cáo, mô tả sản phẩm hoặc hướng dẫn kỹ thuật.
Biến thể từ gần giống
  • Inner-spring mattress (cụm danh từ): nệm lò xo bên trong. Đây dạng kết hợp phổ biến nhất của từ này.
    • The hotel upgraded all rooms with new inner-spring mattresses. (Khách sạn đã nâng cấp tất cả các phòng với nệm lò xo bên trong mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Spring-filled (adj): được nhồi/bọc đầy lò xo.
  • Coil-spring (adj): (dùng trong kỹ thuật) lò xo dạng cuộn.
Lưu ý
  • Từ này thường được viết dấu gạch nối (inner-spring). Đôi khi cũng có thể được viết liền thành "innerspring", nhưng cách viết gạch nối phổ biến hơn.
  • gần như luôn đi kèm với một danh từ chỉ vật dụng (như mattress, core, unit) để tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh mô tả sản phẩm.
inner-spring

An inner-spring mattress provides comfortable support for a good night's sleep.

tính từ
  1. lò xo bọctrong
    • inner-spring mattress
      nệm lò xo bọctrong