innocemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách vô tội, không ác ý: Hành động mà không có ý định xấu, không cố ý gây hại hoặc gây ra hậu quả tiêu cực.
- Một cách ngây thơ, hồn nhiên: Hành động một cách tự nhiên, thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu sự suy xét về hậu quả có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của cảnh sát một cách vô tội / không có ác ý.)
- (Đứa trẻ đã ngây thơ tiết lộ bí mật của bất ngờ.)
- (Cô ấy đã mỉm cười một cách hồn nhiên, không nghi ngờ gì về sự lừa dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Affirmer innocemment": Khẳng định một cách ngây thơ, không biết rằng điều mình nói có thể sai hoặc gây sốc.
- Il a affirmé innocemment qu'il détestait le cadeau. (Cậu bé đã ngây thơ khẳng định rằng mình ghét món quà.)
- "Agir innocemment": Hành động với ý định trong sáng, không tính toán.
- Elle a agi innocemment, poussée par la curiosité. (Cô ấy đã hành động một cách vô tư, bị thúc đẩy bởi sự tò mò.)
Biến thể và từ gần giống
- Innocent, -e (tính từ): Vô tội, ngây thơ, trong sáng.
- Un regard innocent (Một ánh nhìn ngây thơ)
- Innocence (danh từ): Sự vô tội, sự ngây thơ, tính chất trong trắng.
- L'innocence d'un enfant (Sự ngây thơ của một đứa trẻ)
Từ đồng nghĩa
- Naïvement: Một cách ngây thơ, cả tin.
- Sans malice: Không có ác ý.
- Ingénument: Một cách hồn nhiên, chất phác (trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Dire innocemment une énormité: Ngây thơ nói ra một điều kỳ quặc / gây sốc.
- À la réunion, il a innocemment dit une énormité qui a choqué tout le monde. (Trong cuộc họp, anh ta đã ngây thơ nói ra một điều kỳ quặc khiến mọi người sốc.)
phó từ
- không ác ý, ngây thơ
- Dire innocemment une énormiténgây thơ nói ra một điều kỳ quặc