innocuity
/,inə'kju:iti/ Cách viết khác : (innocuousness) /i'nɔkjuəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không độc, tính không có hại: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một thứ gì đó không gây nguy hiểm, tổn thương hoặc tác động tiêu cực.
- Tính chất vô thưởng vô phạt: Chỉ tính chất của một điều gì đó không đáng kể, không gây ra hậu quả hay phản ứng đáng chú ý nào.
- Tính chất tẻ nhạt, không thú vị: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ đặc tính nhàm chán, thiếu sự hấp dẫn hoặc ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor confirmed the complete innocuity of the substance. (Bác sĩ xác nhận tính hoàn toàn vô hại của chất đó.)
- We were surprised by the innocuity of his criticism; it barely affected anyone. (Chúng tôi ngạc nhiên trước tính vô thưởng vô phạt trong lời chỉ trích của anh ta; nó hầu như không ảnh hưởng đến ai.)
- The innocuity of the lecture made many students fall asleep. (Tính chất tẻ nhạt của bài giảng khiến nhiều sinh viên buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The veil of innocuity": Lớp vỏ bọc vô hại.
- The product's cute packaging was a veil of innocuity hiding its complex mechanics. (Bao bì dễ thương của sản phẩm là một lớp vỏ bọc vô hại che giấu cơ chế phức tạp bên trong.)
- "To mistake innocuity for insignificance": Nhầm lẫn tính vô hại với sự không quan trọng.
- Do not mistake the statement's innocuity for a lack of importance. (Đừng nhầm lẫn tính vô thưởng vô phạt của tuyên bố với việc nó thiếu quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Innocuous (tính từ): Vô hại, không độc; nhạt nhẽo.
- It was an innocuous comment. (Đó là một nhận xét vô thưởng vô phạt.)
- Innocuousness (danh từ): (Cách viết khác của innocuity) Tính vô hại, tính không độc.
Từ đồng nghĩa
- Harmlessness: Tính vô hại.
- Inoffensiveness: Tính không xúc phạm, không gây khó chịu.
- Insipidity: Tính nhạt nhẽo, vô vị (nghĩa tẻ nhạt).
Từ trái nghĩa
- Toxicity: Tính độc hại.
- Harmfulness: Tính có hại.
- Danger: Sự nguy hiểm.
- Potency: Sức mạnh, hiệu lực mạnh mẽ.
danh từ
- tính chất không độc, tính chất không có hại; tính chất vô thưởng, vô phạt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất tẻ nhạt