innocuity

/,inə'kju:iti/ Cách viết khác : (innocuousness) /i'nɔkjuəsnis/
Học thuật
Thân thiện
innocuity

The scientist confirmed the innocuity of the new food additive.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không độc, tính không hại: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một thứ đó không gây nguy hiểm, tổn thương hoặc tác động tiêu cực.
    • Tính chấtthưởngphạt: Chỉ tính chất của một điều đó không đáng kể, không gây ra hậu quả hay phản ứng đáng chú ý nào.
    • Tính chất tẻ nhạt, không thú vị: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ đặc tính nhàm chán, thiếu sự hấp dẫn hoặc ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor confirmed the complete innocuity of the substance. (Bác sĩ xác nhận tính hoàn toàn vô hại của chất đó.)
    • We were surprised by the innocuity of his criticism; it barely affected anyone. (Chúng tôi ngạc nhiên trước tínhthưởngphạt trong lời chỉ trích của anh ta; hầu như không ảnh hưởng đến ai.)
    • The innocuity of the lecture made many students fall asleep. (Tính chất tẻ nhạt của bài giảng khiến nhiều sinh viên buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The veil of innocuity": Lớp vỏ bọc vô hại.
    • The product's cute packaging was a veil of innocuity hiding its complex mechanics. (Bao bì dễ thương của sản phẩm một lớp vỏ bọc vô hại che giấu chế phức tạp bên trong.)
  • "To mistake innocuity for insignificance": Nhầm lẫn tính vô hại với sự không quan trọng.
    • Do not mistake the statement's innocuity for a lack of importance. (Đừng nhầm lẫn tínhthưởngphạt của tuyên bố với việc thiếu quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Innocuous (tính từ): Vô hại, không độc; nhạt nhẽo.
    • It was an innocuous comment. (Đó một nhận xétthưởngphạt.)
  • Innocuousness (danh từ): (Cách viết khác của innocuity) Tính vô hại, tính không độc.
Từ đồng nghĩa
  • Harmlessness: Tính vô hại.
  • Inoffensiveness: Tính không xúc phạm, không gây khó chịu.
  • Insipidity: Tính nhạt nhẽo, vô vị (nghĩa tẻ nhạt).
Từ trái nghĩa
  • Toxicity: Tính độc hại.
  • Harmfulness: Tính hại.
  • Danger: Sự nguy hiểm.
  • Potency: Sức mạnh, hiệu lực mạnh mẽ.
innocuity

The scientist confirmed the innocuity of the new food additive.

danh từ
  1. tính chất không độc, tính chất không hại; tính chấtthưởng, vô phạt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất tẻ nhạt