innominate

/i'nɔminit/
Học thuật
Thân thiện
innominate

An innominate figure stands silently in the ancient hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tên, vô danh: Dùng để mô tả một thứ đó không được đặt tên hoặc không danh tính cụ thể.
    • Không được định danh: Trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt pháp giải phẫu, từ này chỉ những thực thể chưa được gán một cái tên chính thức hoặc phân loại rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The contract referred to an innominate party, which caused confusion. (Hợp đồng đề cập đến một bên vô danh, điều này gây ra sự nhầm lẫn.)
    • In early anatomical studies, some bones were considered innominate. (Trong các nghiên cứu giải phẫu học thời kỳ đầu, một số xương được coi vô danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Innominate contract" (Hợp đồng vô danh): Trong luật La một số hệ thống pháp luật hiện đại, đây loại hợp đồng không thuộc vào bất kỳ danh mục hoặc tên gọi cụ thể nào đã được định sẵn.

    • The agreement was treated as an innominate contract, governed by general principles of fairness. (Thỏa thuận được coi một hợp đồng vô danh, được điều chỉnh bởi các nguyên tắc công bằng chung.)
  • "Innominate bone" (Xương chậu): Trong giải phẫu học, đây tên gọi của xương chậu (pelvic bone), được hình thành từ ba xương hợp nhất nhưng ban đầu không tên riêng.

    • The innominate bone is a large, flat bone that forms the pelvis. (Xương chậu một xương lớn, dẹt tạo nên khung chậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unnamed (adj): Không tên, chưa được đặt tên. (Từ này gần nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày).

    • The book was written by an unnamed author. (Cuốn sách được viết bởi một tác giả khuyết danh.)
  • Anonymous (adj): Ẩn danh, giấu tên. (Nhấn mạnh việc giấu đi danh tính chủ ý).

    • She received an anonymous gift. ( ấy nhận được một món quà ẩn danh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nameless: Không tên, vô danh.
  • Unidentified: Không được nhận dạng, chưa xác định.
Từ trái nghĩa
  • Named: tên, được đặt tên.
  • Identified: Được nhận dạng, được xác định.
  • Designated: Được chỉ định, được định danh.
Lưu ý sử dụng
  • "Innominate" một từ tính học thuật cao, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp , y khoa (giải phẫu) hoặc triết học. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, các từ như unnamed hoặc anonymous được ưa dùng hơn.
  • Trong giải phẫu học hiện đại, thuật ngữ "innominate bone" đã phần nào được thay thế bằng "hip bone" hoặc "pelvic bone", nhưng vẫn có thể xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành.
innominate

An innominate figure stands silently in the ancient hall.

tính từ
  1. không tên, vô danh

Từ chứa "innominate"