innommable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể gọi tên, không thể đặt tên: Chỉ điều gì đó quá khủng khiếp, quá cực đoan hoặc quá lạ lùng đến mức không thể tìm được từ ngữ thích hợp để mô tả hoặc gọi tên.
- (Nghĩa bóng) Xấu xa, gớm ghiếc, kinh tởm: Dùng để chỉ một hành vi, sự việc hoặc đặc điểm có tính chất đạo đức rất thấp, đáng kinh sợ và đáng lên án.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une horreur innommable. (Một nỗi kinh hoàng không thể gọi tên.)
- Il a commis des actes innommables. (Hắn đã phạm phải những hành động gớm ghiếc.)
- Une souffrance innommable. (Một nỗi đau đớn không thể diễn tả thành lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chose innommable": thứ không thể gọi tên, thứ kinh tởm.
- Il a vu une chose innommable dans la forêt. (Hắn đã nhìn thấy một thứ kinh tởm không thể gọi tên trong khu rừng.)
"être d'une laideur innommable": có một vẻ xấu xí gớm ghiếc.
- Ce bâtiment est d'une laideur innommable. (Tòa nhà này có một vẻ xấu xí gớm ghiếc.)
Biến thể và từ gần giống
- Innommablement (trạng từ): một cách không thể gọi tên, một cách gớm ghiếc.
- Agir innommablement. (Hành động một cách gớm ghiếc.)
Từ đồng nghĩa
- Indicible: không thể nói ra, không tả xiết (nhấn mạnh sự không thể diễn tả).
- Abominable: ghê tởm, kinh khủng.
- Odieux: đáng ghét, đáng kinh tởm.
- Infâme: ô nhục, đê tiện.
Từ trái nghĩa
- Nommable: có thể gọi tên.
- Admirable: đáng ngưỡng mộ.
- Honorable: đáng kính trọng.
tính từ
- không thể gọi tên
- (nghĩa bóng) xấu xa, gớm ghiếc
- Une conduite innommablecách cư xử xấu xa