innommable

Học thuật
Thân thiện
innommable

Une odeur innommable s'échappe de la poubelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể gọi tên, không thể đặt tên: Chỉ điều đó quá khủng khiếp, quá cực đoan hoặc quá lạ lùng đến mức không thể tìm được từ ngữ thích hợp để mô tả hoặc gọi tên.
    • (Nghĩa bóng) Xấu xa, gớm ghiếc, kinh tởm: Dùng để chỉ một hành vi, sự việc hoặc đặc điểm tính chất đạo đức rất thấp, đáng kinh sợ đáng lên án.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une horreur innommable. (Một nỗi kinh hoàng không thể gọi tên.)
    • Il a commis des actes innommables. (Hắn đã phạm phải những hành động gớm ghiếc.)
    • Une souffrance innommable. (Một nỗi đau đớn không thể diễn tả thành lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chose innommable": thứ không thể gọi tên, thứ kinh tởm.

    • Il a vu une chose innommable dans la forêt. (Hắn đã nhìn thấy một thứ kinh tởm không thể gọi tên trong khu rừng.)
  • "être d'une laideur innommable": có một vẻ xấu xí gớm ghiếc.

    • Ce bâtiment est d'une laideur innommable. (Tòa nhà này có một vẻ xấu xí gớm ghiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Innommablement (trạng từ): một cách không thể gọi tên, một cách gớm ghiếc.
    • Agir innommablement. (Hành động một cách gớm ghiếc.)
Từ đồng nghĩa
  • Indicible: không thể nói ra, không tả xiết (nhấn mạnh sự không thể diễn tả).
  • Abominable: ghê tởm, kinh khủng.
  • Odieux: đáng ghét, đáng kinh tởm.
  • Infâme: ô nhục, đê tiện.
Từ trái nghĩa
  • Nommable: có thể gọi tên.
  • Admirable: đáng ngưỡng mộ.
  • Honorable: đáng kính trọng.
innommable

Une odeur innommable s'échappe de la poubelle.

tính từ
  1. không thể gọi tên
  2. (nghĩa bóng) xấu xa, gớm ghiếc
    • Une conduite innommable
      cách cư xử xấu xa