innutrition

/,inju:'triʃn/
Học thuật
Thân thiện
innutrition

A child suffers from innutrition in a remote village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu nuôi dưỡng, sự thiếu dinh dưỡng: Trạng thái cơ thể không được cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sức khỏe hoạt động bình thường. Tình trạng này có thể dẫn đến suy nhược bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's weakness was caused by chronic innutrition. (Tình trạng suy nhược của bệnh nhân do sự thiếu nuôi dưỡng mãn tính.)
    • Innutrition in early childhood can have long-term effects on development. (Sự thiếu dinh dưỡng trong giai đoạn đầu đời có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "state of innutrition": tình trạng thiếu nuôi dưỡng.
    • The doctor diagnosed a severe state of innutrition. (Bác sĩ chẩn đoán một tình trạng thiếu nuôi dưỡng nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Malnutrition (n): tình trạng suy dinh dưỡng, có thể bao gồm cả thiếu hoặc thừa chất.

    • The aid program aims to combat malnutrition in the region. (Chương trình viện trợ nhằm chống lại tình trạng suy dinh dưỡng trong khu vực.)
  • Undernourishment (n): tình trạng thiếu ăn, không được cung cấp đủ lương thực.

    • Undernourishment affects millions of children worldwide. (Tình trạng thiếu ăn ảnh hưởng đến hàng triệu trẻ em trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nutritional deficiency: sự thiếu hụt dinh dưỡng.
  • Starvation: sự đói khát, tình trạng thiếu thức ăn trầm trọng.
Từ trái nghĩa
  • Nutrition (n): sự dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng.
    • Proper nutrition is essential for good health. (Dinh dưỡng hợp điều cần thiết cho sức khỏe tốt.)
  • Nourishment (n): sự nuôi dưỡng, chất bổ dưỡng.
innutrition

A child suffers from innutrition in a remote village.

danh từ
  1. sự thiếu nuôi dưỡng