innutritious
/,inju:'triʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu chất bổ, không bổ: Dùng để mô tả thức ăn, đồ uống hoặc chế độ ăn không cung cấp đủ chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, không có giá trị dinh dưỡng hoặc có giá trị dinh dưỡng thấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Eating too many innutritious snacks can lead to health problems. (Ăn quá nhiều đồ ăn vặt thiếu chất bổ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
- The doctor warned that the patient's diet was highly innutritious. (Bác sĩ cảnh báo rằng chế độ ăn của bệnh nhân rất thiếu chất bổ.)
- Despite being cheap, the food was innutritious and unsatisfying. (Mặc dù rẻ, nhưng thức ăn đó không bổ và không làm thỏa mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"innutritious substance": chất không bổ, chất thiếu dinh dưỡng.
- The drink was found to be an innutritious substance, offering no real energy. (Đồ uống đó được phát hiện là một chất thiếu dinh dưỡng, không cung cấp năng lượng thực sự.)
"innutritious and harmful": vừa thiếu bổ dưỡng vừa có hại.
- Many fast foods are considered innutritious and harmful if consumed regularly. (Nhiều loại thức ăn nhanh được coi là vừa thiếu bổ dưỡng vừa có hại nếu tiêu thụ thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
Innutrition (danh từ): tình trạng thiếu dinh dưỡng, sự không bổ dưỡng.
- Prolonged innutrition can cause serious health issues. (Tình trạng thiếu dinh dưỡng kéo dài có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Unnutritious (tính từ): (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) không bổ, thiếu dinh dưỡng.
- The meal was unnutritious and left him feeling hungry. (Bữa ăn đó thiếu dinh dưỡng và khiến anh ta cảm thấy đói.)
Từ đồng nghĩa
- Non-nutritious: không có chất dinh dưỡng.
- Unwholesome: không lành mạnh, có hại cho sức khỏe.
- Junk food (danh từ cụ thể): đồ ăn vặt, thức ăn nhanh (thường mang nghĩa thiếu dinh dưỡng).
Từ trái nghĩa
- Nutritious: bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng.
- Nourishing: bổ dưỡng, nuôi dưỡng.
- Wholesome: lành mạnh, tốt cho sức khỏe.
tính từ
- thiếu chất bổ, không bổ