inoccupé

Học thuật
Thân thiện
inoccupé

La maison inoccupée a des volets fermés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không có người ở, trống: Dùng để mô tả một không gian, địa điểm hoặc tài sản không được sử dụng hoặc không có người sinh sống, cư trú.
    • Rảnh rỗi: Dùng để mô tả một người không việc gì để làm, không bận rộn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'appartement est resté inoccupé pendant des mois. (Căn hộ vẫn trống không trong nhiều tháng.)
    • À la retraite, il se sent parfois inoccupé. (Về hưu, đôi khi ông ấy cảm thấy rảnh rỗi.)
    • Nous avons trouvé une table inoccupée au fond du restaurant. (Chúng tôi tìm thấy một cái bàn trốngcuối nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être inoccupé": Ở trạng thái trống không hoặc rảnh rỗi.

    • Son esprit n'est jamais inoccupé. (Tâm trí ấy không bao giờ rảnh rỗi/trống rỗng.)
  • "Laisser inoccupé": Để trống, không sử dụng đến.

    • Il est dommage de laisser ce terrain inoccupé. (Thật đáng tiếc khi để mảnh đất này trống không.)
Biến thể từ gần giống
  • Inoccupation (danh từ giống cái): Tình trạng trống không, sự rảnh rỗi.
    • L'inoccupation de ce bâtiment est un problème. (Tình trạng trống không của tòa nhà nàymột vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Vide: trống rỗng.
  • Libre: trống, rảnh, tự do.
  • Désœuvré: rảnh rỗi, không việc làm (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Occupé: có người ở, bận rộn.
  • Plein: đầy.
inoccupé

La maison inoccupée a des volets fermés.

tính từ
  1. không có người ở, trống
    • Maison inoccupée
      nhà không có người
    • Terrain inculte et inoccupé
      đám đất hoang trống
  2. rảnh rỗi
    • Personne inoccupée
      người rảnh rỗi

Từ gần giống