inoccupé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có người ở, trống: Dùng để mô tả một không gian, địa điểm hoặc tài sản không được sử dụng hoặc không có người sinh sống, cư trú.
- Rảnh rỗi: Dùng để mô tả một người không có việc gì để làm, không bận rộn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'appartement est resté inoccupé pendant des mois. (Căn hộ vẫn trống không trong nhiều tháng.)
- À la retraite, il se sent parfois inoccupé. (Về hưu, đôi khi ông ấy cảm thấy rảnh rỗi.)
- Nous avons trouvé une table inoccupée au fond du restaurant. (Chúng tôi tìm thấy một cái bàn trống ở cuối nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être inoccupé": Ở trạng thái trống không hoặc rảnh rỗi.
- Son esprit n'est jamais inoccupé. (Tâm trí cô ấy không bao giờ rảnh rỗi/trống rỗng.)
"Laisser inoccupé": Để trống, không sử dụng đến.
- Il est dommage de laisser ce terrain inoccupé. (Thật đáng tiếc khi để mảnh đất này trống không.)
Biến thể và từ gần giống
- Inoccupation (danh từ giống cái): Tình trạng trống không, sự rảnh rỗi.
- L'inoccupation de ce bâtiment est un problème. (Tình trạng trống không của tòa nhà này là một vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Vide: trống rỗng.
- Libre: trống, rảnh, tự do.
- Désœuvré: rảnh rỗi, không có việc làm (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Occupé: có người ở, bận rộn.
- Plein: đầy.
tính từ
- không có người ở, trống
- Maison inoccupéenhà không có người ở
- Terrain inculte et inoccupéđám đất hoang trống
- rảnh rỗi
- Personne inoccupéengười rảnh rỗi