incube
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dâm yêu (quỷ hay hiện về ăn nằm với phụ nữ, theo mê tinh cổ): "incube" là một sinh vật thần thoại, thường được mô tả là một con quỷ nam, theo niềm tin mê tín cổ xưa, hiện về trong lúc ngủ để quan hệ tình dục với phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Dans les légendes médiévales, un incube pouvait rendre une femme enceinte. (Trong các truyền thuyết thời Trung Cổ, một dâm yêu có thể khiến một người phụ nữ mang thai.)
- La croyance aux incubes était répandue au Moyen Âge. (Niềm tin vào dâm yêu đã phổ biến vào thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être visité par un incube": bị một dâm yêu viếng thăm (trong giấc ngủ).
- Elle croyait avoir été visitée par un incube. (Cô ấy tin rằng mình đã bị một dâm yêu viếng thăm.)
Biến thể và từ gần giống
- Succube (danh từ giống cái): dâm yêu nữ (một con quỷ nữ hiện về quan hệ với đàn ông trong giấc ngủ, theo thần thoại).
- L'incube et le succube sont des démons associés dans les croyances populaires. (Dâm yêu nam và dâm yêu nữ là những con quỷ được liên kết trong các tín ngưỡng dân gian.)
Từ đồng nghĩa
- Démon nocturne: quỷ ban đêm.
- Esprit maléfique: linh hồn/tà linh độc ác.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ "incube" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "incubus" (nghĩa là "nằm đè lên"). Nó gần như chỉ được sử dụng trong bối cảnh thần thoại, văn học cổ, hoặc khi nói về các niềm tin mê tín lịch sử. Trong tiếng Pháp hiện đại, nó không dùng để chỉ bất kỳ hiện tượng hay con người thực tế nào.
danh từ giống đực
- dâm yêu (quỷ hay hiện về ăn nằm với phụ nữ, theo mê tín cổ)