inoculable
/i'nɔkjuləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chủng được, có thể tiêm chủng được: Dùng để mô tả một người, động vật hoặc một nhóm đối tượng có đủ điều kiện sức khỏe và thể trạng để tiếp nhận vắc-xin hoặc chế phẩm sinh học (như huyết thanh) một cách an toàn và hiệu quả, nhằm tạo ra khả năng miễn dịch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Healthy adults are generally considered inoculable against the flu. (Người lớn khỏe mạnh thường được coi là có thể tiêm chủng được chống lại bệnh cúm.)
- The study aims to identify which population groups are inoculable with the new vaccine. (Nghiên cứu nhằm xác định nhóm dân số nào có thể chủng được bằng vắc-xin mới.)
- Not all patients with severe allergies are inoculable. (Không phải tất cả bệnh nhân bị dị ứng nặng đều có thể tiêm chủng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y văn/báo cáo y tế: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên môn, hướng dẫn tiêm chủng hoặc nghiên cứu dịch tễ học để chỉ tính khả thi của việc tiêm chủng trên một đối tượng cụ thể.
- The inoculable population was estimated to be around 70% of the total. (Dân số có thể tiêm chủng được ước tính vào khoảng 70% tổng số.)
Biến thể và từ gần giống
- Inoculate (động từ): chủng ngừa, tiêm chủng.
- Doctors inoculate children to protect them from diseases. (Các bác sĩ tiêm chủng cho trẻ em để bảo vệ chúng khỏi bệnh tật.)
- Inoculation (danh từ): sự chủng ngừa, sự tiêm chủng.
- Inoculation is a key public health measure. (Tiêm chủng là một biện pháp y tế công cộng then chốt.)
- Non-inoculable (tính từ): không thể chủng được.
- Patients with compromised immune systems may be non-inoculable. (Bệnh nhân có hệ miễn dịch suy yếu có thể không thể tiêm chủng được.)
Từ đồng nghĩa
- Vaccinable: có thể tiêm vắc-xin được (nghĩa gần tương đương, thường dùng thay thế).
- Eligible for vaccination: đủ điều kiện để tiêm chủng (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "inoculable").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inoculable").
tính từ
- có thể chủng được, có thể tiêm chủng được