inoculable
/i'nɔkjuləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nhiễm truyền, có thể gây nhiễm: Chỉ một tác nhân (thường là vi-rút hoặc vi khuẩn) có khả năng được truyền từ vật này sang vật khác, từ sinh vật này sang sinh vật khác, thường qua các phương pháp như tiêm chủng, cấy ghép hoặc tiếp xúc trực tiếp.
- Có thể tiêm chủng: Trong y học, có thể chỉ một chủng vi sinh vật có thể được sử dụng để tạo ra miễn dịch thông qua việc tiêm vào cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le virus de la grippe est inoculable à plusieurs espèces animales. (Vi-rút cúm có thể nhiễm truyền được sang nhiều loài động vật.)
- Cette souche bactérienne est inoculable par injection sous-cutanée. (Chủng vi khuẩn này có thể gây nhiễm được qua đường tiêm dưới da.)
- La maladie n'est pas directement inoculable d'une personne à l'autre. (Bệnh không thể lây truyền trực tiếp từ người này sang người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agent pathogène inoculable": Tác nhân gây bệnh có thể truyền nhiễm.
- Les chercheurs étudient les propriétés des agents pathogènes inoculables. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu đặc tính của các tác nhân gây bệnh có thể truyền nhiễm.)
"Matériel inoculable": Vật liệu có chứa mầm bệnh có thể truyền nhiễm.
- Il faut manipuler le matériel inoculable avec des précautions strictes. (Phải xử lý vật liệu có thể truyền nhiễm với các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
Inoculer (động từ): tiêm chủng, gây nhiễm.
- Inoculer un vaccin. (Tiêm một loại vắc-xin.)
Inoculation (danh từ): sự tiêm chủng, sự gây nhiễm.
- L'inoculation du virus a provoqué une réaction immunitaire. (Việc gây nhiễm vi-rút đã tạo ra phản ứng miễn dịch.)
Inoculum (danh từ): vật liệu dùng để tiêm chủng hoặc gây nhiễm.
- L'inoculum contenait une faible dose de bactéries. (Vật liệu gây nhiễm chứa một liều lượng vi khuẩn thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Transmissible: có thể truyền được.
- Contagieux: lây lan (thường dùng cho bệnh tật).
- Infectant: gây nhiễm.
Từ trái nghĩa
- Non transmissible: không thể truyền được.
- Innocuous: vô hại, không gây bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inoculable" một cách riêng biệt)
tính từ
- nhiễm truyền được
- Virus inoculablevirut nhiễm truyền được