inoculative

/i'nɔkjulətiv/
Học thuật
Thân thiện
inoculative

A doctor gives an inoculative vaccine to a child.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để chủng, để tiêm chủng: tính chất liên quan đến việc đưa một tác nhân (như vắc-xin) vào cơ thể để tạo ra khả năng miễn dịch chống lại bệnh tật.
    • Làm tiêm nhiễm: tính chất truyền đạt, gieo rắc một ý tưởng, thói quen hoặc ảnh hưởng nào đó vào tâm trí một cách chủ đích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor explained the inoculative process to the parents. (Bác sĩ giải thích quy trình tiêm chủng cho các bậc phụ huynh.)
    • The campaign had an inoculative effect, spreading awareness about healthy habits. (Chiến dịch hiệu ứng làm tiêm nhiễm, lan tỏa nhận thức về thói quen lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inoculative strategy": chiến lược tiêm chủng (y tế) hoặc chiến lược truyền bá, gieo rắc (ý tưởng).

    • Public health officials discussed the best inoculative strategy for the new virus. (Các quan chức y tế công cộng thảo luận về chiến lược tiêm chủng tốt nhất cho loại virus mới.)
  • "inoculative message": thông điệp tính chất "tiêm chủng" tâm lý, nhằm giúp người nghe tăng sức đề kháng trước các thông tin sai lệch.

    • The workshop taught students how to craft inoculative messages against misinformation. (Hội thảo dạy học sinh cách xây dựng các thông điệp "tiêm chủng" chống lại thông tin sai lệch.)
Biến thể từ gần giống
  • Inoculate (động từ): chủng ngừa, tiêm chủng; truyền (ý nghĩ).
  • Inoculation (danh từ): sự tiêm chủng, sự chủng ngừa; sự truyền nhiễm (ý tưởng).
  • Inoculum (danh từ): vật liệu dùng để chủng ( dụ: vắc-xin).
Từ đồng nghĩa
  • Vaccinal (thuộc về vắc-xin).
  • Prophylactic (phòng ngừa, dự phòng).
  • Instillative ( tính thấm dần, gieo rắc - nghĩa liên quan đến việc truyền đạt ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "inoculate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "inoculative").

inoculative

A doctor gives an inoculative vaccine to a child.

tính từ
  1. để chủng, để tiêm chủng
  2. làm tiêm nhiễm