inodorousness
/in'oudərəsnis/
Học thuậtThân thiện
A scientist carefully notes the inodorousness of the clear liquid in the beaker.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không có mùi: Trạng thái hoặc đặc tính của một vật hoặc chất hoàn toàn không có bất kỳ mùi nào có thể cảm nhận được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inodorousness of distilled water makes it ideal for laboratory experiments. (Tính không có mùi của nước cất khiến nó lý tưởng cho các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
- Scientists noted the complete inodorousness of the new synthetic material. (Các nhà khoa học ghi nhận tính hoàn toàn không mùi của vật liệu tổng hợp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The inodorousness of the gas was deceptive, as it was highly toxic.": Tính không mùi của khí đó là lừa dối, vì nó rất độc hại.
- Cụm này nhấn mạnh rằng việc thiếu mùi không đồng nghĩa với sự an toàn.
Biến thể và từ gần giống
- Inodorous (adj): không có mùi.
- The chemical is inodorous and colorless. (Hóa chất đó không mùi và không màu.)
Từ đồng nghĩa
- Odorlessness: tính không mùi.
- Scentlessness: tính không có hương thơm/mùi.
Từ trái nghĩa
- Odorousness: tính có mùi.
- Fragrance: hương thơm.
- Stench: mùi hôi thối.
A scientist carefully notes the inodorousness of the clear liquid in the beaker.
danh từ
- tính không có mùi