inofficious

/,inə'fiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
inofficious

An inofficious will can be contested in court.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chức vị, không chính thức: "Inofficious" có thể mô tả một cái đó không liên quan đến chức vụ, địa vị chính thức hoặc không được thực hiện một cách chính thức.
    • (Pháp ) Trái với bổn phận tự nhiên, không hợp với đạo : Trong ngữ cảnh pháp luật, đặc biệt liên quan đến di chúc, "inofficious" mô tả một hành động (như việc tước quyền thừa kế) trái với các bổn phận đạo đức tự nhiên được xã hội công nhận, chẳng hạn như nghĩa vụ của cha mẹ đối với con cái.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa pháp ):
    • The court may set aside an inofficious will that completely disinherits the children without just cause. (Tòa án có thể hủy bỏ một chúc thư không hợp đạo hoàn toàn tước quyền thừa kế của con cái không có lý do chính đáng.)
    • An inofficious testament is one that fails to make reasonable provision for close family members. (Một di chúc trái đạo di chúc không những điều khoản hợp cho các thành viên gia đình thân thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inofficious disposition": Sự định đoạt tài sản trái đạo .

    • The lawyer argued that the donation of the entire estate to a stranger was an inofficious disposition. (Luật sư lập luận rằng việc hiến tặng toàn bộ tài sản cho một người lạ một sự định đoạt trái đạo .)
  • "Inofficiousness" (Danh từ): Tính chất trái đạo (thường dùng trong pháp ).

    • The inofficiousness of the will was the main ground for the legal challenge. (Tính chất trái đạo của chúc thư cơ sở chính cho việc khiếu kiện pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Unofficial (adj): Không chính thức.

    • This is just an unofficial report. (Đây chỉ một báo cáo không chính thức.)
    • Lưu ý: "Unofficial" phổ biến hơn nhiều so với "inofficious" trong nghĩa "không chính thức".
  • Officious (adj): Hách dịch, thích can thiệp; hoặc (nghĩa ) sẵn lòng giúp đỡ.

    • The officious manager kept interfering with our work. (Người quản lý hách dịch cứ can thiệp vào công việc của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa pháp ) Contrary to natural duty: Trái với bổn phận tự nhiên.
  • Unreasonable (trong ngữ cảnh cụ thể): Vô lý, không hợp .
  • Unjust (trong ngữ cảnh cụ thể): Bất công.
Từ trái nghĩa
  • Officious (theo nghĩa : thể hiện bổn phận).
  • Dutiful: Có hiếu, biết làm tròn bổn phận.
  • Proper: Hợp lẽ, đúng đắn.
Thành ngữ liên quan
  • Inofficious will: Chúc thư trái đạo . Đây một thuật ngữ pháp cụ thể.
    • The concept of an inofficious will exists to prevent testators from completely ignoring their moral obligations. (Khái niệm chúc thư trái đạo tồn tại để ngăn người lập di chúc hoàn toàn phớt lờ nghĩa vụ đạo đức của họ.)
inofficious

An inofficious will can be contested in court.

tính từ
  1. không chức vị
  2. (pháp ) không hợp với đạo
    • an inofficious will
      một chúc thư không hợp với đạo (tước quyền con thừa tự...)

Từ chứa "inofficious"