inoperativeness
/in'ɔpərətivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không chạy, sự không làm việc, sự không sản xuất: Trạng thái của một máy móc, thiết bị hoặc hệ thống không hoạt động, không vận hành hoặc không sản xuất được.
- Tính không có hiệu quả: Trạng thái của một kế hoạch, quy định, hoặc biện pháp không thể thực hiện được hoặc không mang lại kết quả như mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inoperativeness of the main generator caused a city-wide blackout. (Sự không chạy của máy phát điện chính đã gây ra mất điện trên toàn thành phố.)
- The inoperativeness of the old law made it necessary to create new legislation. (Tính không có hiệu quả của luật cũ khiến việc tạo ra luật mới trở nên cần thiết.)
- Due to its prolonged inoperativeness, the factory was finally closed. (Do sự không sản xuất kéo dài, nhà máy cuối cùng đã bị đóng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The inoperativeness of a clause": Tính không thể thi hành của một điều khoản.
- The contract was revised due to the inoperativeness of a key clause. (Hợp đồng đã được sửa đổi do tính không thể thi hành của một điều khoản quan trọng.)
"To declare the inoperativeness of a system": Tuyên bố tính không hoạt động của một hệ thống.
- The engineers declared the inoperativeness of the cooling system after the inspection. (Các kỹ sư đã tuyên bố tính không hoạt động của hệ thống làm mát sau cuộc kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Inoperative (adj): không hoạt động, không có hiệu lực.
- The machine has been inoperative for months. (Cỗ máy đã không hoạt động trong nhiều tháng.)
- Operativeness (n): trạng thái hoạt động, tính hiệu quả (nghĩa trái ngược).
- We need to ensure the operativeness of all safety equipment. (Chúng ta cần đảm bảo trạng thái hoạt động của tất cả thiết bị an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Non-functionality: tình trạng không hoạt động.
- Ineffectiveness: tính không hiệu quả.
- Idleness: trạng thái nhàn rỗi, không hoạt động (thường dùng cho máy móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'inoperativeness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'inoperativeness')
danh từ
- sự không chạy, sự không làm việc, sự không sản xuất
- tính không có hiệu quả