inopinément

Học thuật
Thân thiện
inopinément

Nous nous sommes rencontrés inopinément au marché.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bất ngờ, không ngờ tới: "inopinément" diễn tả một sự việc, hành động xảy ra một cách đột ngột, ngoài dự tính hoặc sự chờ đợi.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La nouvelle est arrivée inopinément. (Tin tức đã đến một cách bất ngờ.)
    • Il est entré inopinément dans la pièce. (Anh ấy đã bước vào căn phòng một cách bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir inopinément": hành động một cách bất ngờ, bộc phát.
    • Le président a décidé inopinément de reporter la réunion. (Ngài chủ tịch đã quyết định một cách bất ngờhoãn cuộc họp.)
  • "décès inopinément": qua đời đột ngột (thường do nguyên nhân y tế không lường trước).
    • La communauté est sous le choc après le décès inopinément du maire. (Cộng đồng đang bị sốc sau cái chết đột ngột của thị trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inopiné, inopinée (tính từ): bất ngờ, không ngờ tới.
    • une visite inopinée (một cuộc viếng thăm bất ngờ)
  • Inopinémenttừ đồng nghĩa trực tiếp trang trọng hơn của soudainement (một cách đột ngột) hoặc brusquement (một cách bất thình lình).
Từ đồng nghĩa
  • Subitement: một cách đột ngột.
  • Imprévuement: một cách không lường trước (ít dùng hơn).
  • À l'improviste: một cách bất chợt, thình lình.
Thành ngữ liên quan
  • "De façon inopinée": (cụm từ) một cách bất ngờ. Đâycách diễn đạt dài hơn, nhấn mạnh hơn của "inopinément".
    • Un contrôle de police a eu lieu de façon inopinée. (Một cuộc kiểm tra của cảnh sát đã diễn ra một cách bất ngờ.)
inopinément

Nous nous sommes rencontrés inopinément au marché.

phó từ
  1. bất ngờ
    • Se rencontrer inopinément
      gặp nhau bất ngờ