inopinément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bất ngờ, không ngờ tới: "inopinément" diễn tả một sự việc, hành động xảy ra một cách đột ngột, ngoài dự tính hoặc sự chờ đợi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La nouvelle est arrivée inopinément. (Tin tức đã đến một cách bất ngờ.)
- Il est entré inopinément dans la pièce. (Anh ấy đã bước vào căn phòng một cách bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agir inopinément": hành động một cách bất ngờ, bộc phát.
- Le président a décidé inopinément de reporter la réunion. (Ngài chủ tịch đã quyết định một cách bất ngờ là hoãn cuộc họp.)
- "décès inopinément": qua đời đột ngột (thường do nguyên nhân y tế không lường trước).
- La communauté est sous le choc après le décès inopinément du maire. (Cộng đồng đang bị sốc sau cái chết đột ngột của thị trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inopiné, inopinée (tính từ): bất ngờ, không ngờ tới.
- une visite inopinée (một cuộc viếng thăm bất ngờ)
- Inopinément là từ đồng nghĩa trực tiếp và trang trọng hơn của soudainement (một cách đột ngột) hoặc brusquement (một cách bất thình lình).
Từ đồng nghĩa
- Subitement: một cách đột ngột.
- Imprévuement: một cách không lường trước (ít dùng hơn).
- À l'improviste: một cách bất chợt, thình lình.
Thành ngữ liên quan
- "De façon inopinée": (cụm từ) một cách bất ngờ. Đây là cách diễn đạt dài hơn, nhấn mạnh hơn của "inopinément".
- Un contrôle de police a eu lieu de façon inopinée. (Một cuộc kiểm tra của cảnh sát đã diễn ra một cách bất ngờ.)
phó từ
- bất ngờ
- Se rencontrer inopinémentgặp nhau bất ngờ