inorganization
/in,ɔ:gənai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (danh từ không đếm được):
- Sự thiếu tổ chức; sự vô tổ chức: Trạng thái không có cấu trúc, trật tự hoặc sự sắp xếp hợp lý; sự hỗn loạn, thiếu kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The project's failure was due to complete inorganization. (Sự thất bại của dự án là do hoàn toàn thiếu tổ chức.)
- The team's inorganization led to missed deadlines. (Sự vô tổ chức của nhóm đã dẫn đến việc bỏ lỡ các hạn chót.)
- He was frustrated by the inorganization of the files. (Anh ấy bực bội vì sự thiếu sắp xếp của các tệp tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A state of inorganization": Một tình trạng vô tổ chức.
- The new department started in a state of inorganization. (Bộ phận mới bắt đầu trong tình trạng vô tổ chức.)
- "Chaos and inorganization": Hỗn loạn và thiếu tổ chức (thường dùng để nhấn mạnh).
- The event was marked by chaos and inorganization. (Sự kiện được đánh dấu bởi sự hỗn loạn và thiếu tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Disorganization (n): Sự thiếu tổ chức, sự hỗn loạn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Unorganized (adj): Không có tổ chức, lộn xộn.
- an unorganized desk (một cái bàn làm việc lộn xộn)
- Chaos (n): Sự hỗn loạn, lộn xộn (mức độ mạnh hơn).
- Disorder (n): Sự mất trật tự, sự lộn xộn.
Từ đồng nghĩa
- Disorder: Sự mất trật tự.
- Chaos: Sự hỗn loạn.
- Mess: Sự bừa bộn, tình trạng lộn xộn.
- Confusion: Sự rối loạn, lộn xộn.
Từ trái nghĩa
- Organization: Sự tổ chức, sự sắp xếp.
- Order: Trật tự.
- System: Hệ thống, sự có tổ chức.
- Structure: Cấu trúc, sự sắp xếp có tổ chức.
danh từ
- sự thiếu tổ chức; sự vô tổ chức