inornate

/,inɔ:'neit/
Học thuật
Thân thiện
inornate

The author's inornate writing style uses simple, clear sentences.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không trang trí rườm rà; giản dị, mộc mạc: Miêu tả một thứ đó không sự trang trí cầu kỳ, phức tạp hoặc hoa mỹ. Thường dùng để nói về phong cách kiến trúc, văn chương, nghệ thuật hoặc đồ vật.
    • Không hoa mỹ (văn): Chỉ phong cách viết văn đơn giản, trực tiếp, không sử dụng nhiều hình ảnh ẩn dụ hay ngôn từ bóng bẩy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chapel's inornate design reflected the monks' simple lifestyle. (Thiết kế giản dị của nhà nguyện phản ánh lối sống đơn giản của các tu .)
    • He preferred an inornate writing style, using clear and direct language. (Anh ấy thích phong cách viết không hoa mỹ, sử dụng ngôn ngữ rõ ràng trực tiếp.)
    • The room was furnished in an inornate manner, with only a table and a few chairs. (Căn phòng được bày biện một cách mộc mạc, chỉ một cái bàn vài chiếc ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inornate prose": Văn xuôi giản dị, không trau chuốt.

    • The author's inornate prose made the complex topic easy to understand. (Văn xuôi giản dị của tác giả đã làm cho chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.)
  • "Inornate beauty": Vẻ đẹp mộc mạc, tự nhiên.

    • The inornate beauty of the wooden cabin was very appealing. (Vẻ đẹp mộc mạc của căn nhà gỗ rất hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unadorned (adj): không trang điểm, không tô điểm; giản dị.

    • She gave an unadorned account of the events. ( ấy đã kể lại các sự kiện một cách giản dị.)
  • Plain (adj): đơn giản, không trang trí.

    • He wore a plain black suit. (Anh ấy mặc một bộ vest đen đơn giản.)
  • Austere (adj): khắc khổ, khô khan; nghiêm túc nghiêm ngặt, thường chỉ sự đơn giản đến mức tối giản.

    • The room had an austere elegance. (Căn phòng một vẻ thanh lịch khắc khổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Simple: đơn giản.
  • Unembellished: không tô điểm, không thêm thắt.
  • Unornamented: không được trang trí.
Từ trái nghĩa
  • Ornate: được trang trí công phu, cầu kỳ.
  • Decorated: được trang trí.
  • Elaborate: tinh xảo, công phu.
  • Flowery (văn): hoa mỹ, bóng bẩy.
inornate

The author's inornate writing style uses simple, clear sentences.

tính từ
  1. không trang trí rườm rà; không hoa mỹ (văn)