inosculation
/i,nɔskju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiếp hợp, sự nối nhau: Trong giải phẫu học, "inosculation" chỉ sự kết nối tự nhiên hoặc phẫu thuật giữa các phần hoặc nhánh của các cấu trúc hình ống (như mạch máu, dây thần kinh) để tạo thành một đường liên tục.
- Sự kết lại, sự đan lại với nhau: Nghĩa mở rộng, chỉ sự liên kết, hòa nhập hoặc gắn kết chặt chẽ của các phần tử, giống như các sợi đan vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon performed an inosculation of the two blood vessels. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện việc nối hai mạch máu.)
- The inosculation of the tree roots created a strong, interconnected network. (Sự đan kết của các rễ cây tạo nên một mạng lưới liên kết vững chắc.)
- Cultural inosculation often occurs when two societies have long-term contact. (Sự hòa nhập văn hóa thường xảy ra khi hai xã hội có tiếp xúc lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Natural inosculation": sự tiếp hợp tự nhiên.
- Natural inosculation of capillaries is vital for tissue regeneration. (Sự tiếp hợp tự nhiên của các mao mạch là rất quan trọng cho sự tái tạo mô.)
"Surgical inosculation": sự nối phẫu thuật.
- The success of the graft depends on a precise surgical inosculation. (Thành công của ca ghép phụ thuộc vào một đường nối phẫu thuật chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Inosculate (động từ): tiếp hợp, nối liền, hòa nhập.
- The two rivers inosculate to form a larger stream. (Hai con sông hợp lưu để tạo thành một dòng chảy lớn hơn.)
Anastomosis (danh từ): thuật ngữ chuyên ngành y học gần nghĩa, chỉ sự nối thông giữa các cấu trúc hình ống.
Từ đồng nghĩa
- Joining: sự nối lại, sự liên kết.
- Connection: sự kết nối.
- Fusion: sự hợp nhất, sự nóng chảy.
- Interweaving: sự đan xen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "inosculation" vì đây là danh từ. Hành động được mô tả bằng động từ "inosculate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inosculation". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.)
danh từ
- (giải phẫu) sự tiếp hợp nhau, sự nối nhau
- sự kết lại với nhau, sự đan lại với nhau (sợi)