inoubliable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể quên được, đáng nhớ, khó phai mờ: Dùng để miêu tả một ký ức, một sự kiện, một con người hoặc một trải nghiệm gây ấn tượng sâu sắc và mạnh mẽ đến mức nó sẽ ở lại trong tâm trí một cách lâu dài, không thể xóa nhòa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'était une soirée inoubliable. (Đó là một buổi tối không thể nào quên.)
- Elle a une voix inoubliable. (Cô ấy có một giọng nói khó quên.)
- Nous avons vécu un moment inoubliable ensemble. (Chúng tôi đã cùng nhau trải qua một khoảnh khắc đáng nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rendre quelque chose inoubliable": làm cho điều gì đó trở nên khó quên.
- Son sourire a rendu cette rencontre inoubliable. (Nụ cười của anh ấy đã làm cho cuộc gặp gỡ này trở nên khó quên.)
Biến thể và từ gần giống
- Oublier (động từ): quên. ("Inoubliable" là dạng phủ định của khả năng "oublier").
- Mémorable (tính từ): đáng ghi nhớ, đáng nhớ. (Gần nghĩa, nhưng "inoubliable" nhấn mạnh hơn vào cảm xúc và sự lưu giữ lâu dài trong ký ức cá nhân).
- Inoublié, inoubliée (tính từ): chưa bị lãng quên. (Nhấn mạnh vào trạng thái chưa bị quên, hơn là đặc tính tự thân của sự vật/sự việc).
Từ đồng nghĩa
- Mémorable: đáng ghi nhớ.
- Mythique: huyền thoại, để đời (trong cách nói thân mật, cường điệu).
- Exceptionnel: đặc biệt, xuất chúng.
- Marquant: gây dấu ấn.
Từ trái nghĩa
- Banal: tầm thường.
- Oubliable: có thể quên được, dễ quên.
- Ordinaire: bình thường.
- Éphémère: thoáng qua, chóng tàn.
tính từ
- không thể quên được
- Un accueil inoubliablemột sự tiếp đãi không thể quên được