inoubliable

Học thuật
Thân thiện
inoubliable

Un accueil inoubliable nous attendait à notre arrivée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể quên được, đáng nhớ, khó phai mờ: Dùng để miêu tả mộtức, một sự kiện, một con người hoặc một trải nghiệm gây ấn tượng sâu sắc mạnh mẽ đến mức sẽ ở lại trong tâm trí một cách lâu dài, không thể xóa nhòa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'était une soirée inoubliable. (Đómột buổi tối không thể nào quên.)
    • Elle a une voix inoubliable. ( ấy có một giọng nói khó quên.)
    • Nous avons vécu un moment inoubliable ensemble. (Chúng tôi đã cùng nhau trải qua một khoảnh khắc đáng nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rendre quelque chose inoubliable": làm cho điều đó trở nên khó quên.
    • Son sourire a rendu cette rencontre inoubliable. (Nụ cười của anh ấy đã làm cho cuộc gặp gỡ này trở nên khó quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Oublier (động từ): quên. ("Inoubliable" là dạng phủ định của khả năng "oublier").
  • Mémorable (tính từ): đáng ghi nhớ, đáng nhớ. (Gần nghĩa, nhưng "inoubliable" nhấn mạnh hơn vào cảm xúc sự lưu giữ lâu dài trongức cá nhân).
  • Inoublié, inoubliée (tính từ): chưa bị lãng quên. (Nhấn mạnh vào trạng thái chưa bị quên, hơn là đặc tính tự thân của sự vật/sự việc).
Từ đồng nghĩa
  • Mémorable: đáng ghi nhớ.
  • Mythique: huyền thoại, để đời (trong cách nói thân mật, cường điệu).
  • Exceptionnel: đặc biệt, xuất chúng.
  • Marquant: gây dấu ấn.
Từ trái nghĩa
  • Banal: tầm thường.
  • Oubliable: có thể quên được, dễ quên.
  • Ordinaire: bình thường.
  • Éphémère: thoáng qua, chóng tàn.
inoubliable

Un accueil inoubliable nous attendait à notre arrivée.

tính từ
  1. không thể quên được
    • Un accueil inoubliable
      một sự tiếp đãi không thể quên được