inqualifiable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể gọi tên được, không thể mô tả được (theo nghĩa tiêu cực): Dùng để chỉ một hành động, thái độ hoặc sự việc xấu đến mức không tìm được từ ngữ thích hợp để lên án hoặc mô tả.
- Quá đáng, không thể chấp nhận được, đáng kinh tởm: Nhấn mạnh tính chất cực kỳ sai trái, đáng lên án và vượt quá mọi chuẩn mực thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Cách cư xử của anh ta với bố mẹ thật quá đáng/ không thể chấp nhận được.)
- (Đó là một hành động hèn nhát không thể gọi tên nổi.)
- (Những lời lẽ của chính trị gia đó thật đáng kinh tởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une violence inqualifiable": bạo lực không thể dung thứ / bạo lực tột cùng.
- Le film dénonce une violence inqualifiable. (Bộ phim lên án một thứ bạo lực không thể dung thứ.)
- "une trahison inqualifiable": sự phản bội không thể gọi tên / sự phản bội cực kỳ đê hèn.
- Il a vécu cette révélation comme une trahison inqualifiable. (Anh ấy coi sự tiết lộ đó như một sự phản bội cực kỳ đê hèn.)
Biến thể và từ gần giống
- Inqualifiablement (trạng từ): một cách quá đáng, một cách không thể chấp nhận được.
- Il a agi inqualifiablement. (Hắn đã hành động một cách quá đáng.)
Từ đồng nghĩa
- Inadmissible: không thể chấp nhận được.
- Indéfendable: không thể bênh vực được.
- Révoltant: làm phẫn nộ, kinh tởm.
- Condamnable: đáng lên án.
- Ignoble: đê tiện, hèn hạ.
Từ trái nghĩa
- Louable: đáng khen.
- Défendable: có thể bênh vực được.
- Acceptable: có thể chấp nhận được.
- Exemplaire: gương mẫu.
Lưu ý sử dụng
- "Inqualifiable" là một tính từ mạnh, thể hiện sự phán xét nghiêm khắc và thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trên các phương tiện truyền thông để chỉ trích mạnh mẽ.
- Từ này luôn mang nghĩa tiêu cực và không dùng để mô tả điều gì đó tốt đẹp một cách cực đoan.
- Cấu trúc thường gặp: être inqualifiable (là quá đáng), qualifier quelque chose d'inqualifiable (gọi điều gì đó là không thể chấp nhận được).
tính từ
- không biết gọi là gì, quá đáng
- Une conduite inqualifiablecách cư xử quá đáng