inquisiteur

Học thuật
Thân thiện
inquisiteur

Un inquisiteur médiéval interroge un suspect dans une salle de pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Sử học) Quan tòa dị giáo: Một viên chức tòa án của Giáo hội Công giáo trong thời Trung Cổ Phục Hưng, chịu trách nhiệm điều tra xét xử những người bị buộc tội dị giáo.
    • Người tính chất xoi mói, điều tra: (Nghĩa mở rộng) Một người cách tiếp cận hoặc thái độ điều tra, xem xét quá kỹ lưỡng thường gây khó chịu.
  2. Tính từ:

    • Xoi mói, tò mò, dò xét: Dùng để miêu tả cái nhìn, thái độ hoặc sự chú ý mang tính chất dò hỏi, điều tra quá mức thường thiếu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'inquisiteur interrogeait les suspects d'hérésie. (Quan tòa dị giáo thẩm vấn những kẻ bị tình nghidị giáo.)
    • Il a le regard persistant d'un inquisiteur. (Anh ta cái nhìn dai dẳng của một kẻ xoi mói.)
  • Tính từ:

    • Elle lui a lancé un regard inquisiteur. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn xoi mói.)
    • Une curiosité inquisiteuse. (Một sự tò mò mang tính dò xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit inquisiteur": Tinh thần điều tra, tâm trí hay dò xét.

    • Il faut un esprit inquisiteur pour faire ce métier. (Cần phải có một tinh thần điều tra để làm nghề này.)
  • "Air inquisiteur": Vẻ mặt, dáng điệu xoi mói.

    • Il posait des questions avec un air inquisiteur. (Hắn đặt câu hỏi với một vẻ mặt xoi mói.)
Biến thể từ gần giống
  • Inquisitorial (adj, tiếng Anh mượn từ gốc): Mang tính chất của một quan tòa dị giáo hoặc của sự điều tra xoi mói.
  • Inquisition (n, danh từ giống cái): Chỉ tổ chức tòa án dị giáo lịch sử (ví dụ: ) hoặc một cuộc điều tra tra hỏi kỹ lưỡng khắc nghiệt.
  • Inquisiteur, inquisiteuse (adj): Dạng tính từ, có thể dùng cho cả giống đực giống cái.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa xoi mói): Curieux indiscret (kẻ tò mò thiếu tế nhị), fouineur (kẻ soi mói).
  • Tính từ: Curieux (tò mò), scrutateur (dò xét), perspicace (sắc sảo, nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được thành lập trực tiếp từ danh từ/tính từ 'inquisiteur' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Juger quelqu'un du regard d'un inquisiteur": Xét đoán ai đó bằng ánh mắt của một quan tòa dị giáo (ánh mắt nghiêm khắc, phán xét).
  • "Subir un interrogatoire d'inquisiteur": Phải chịu một cuộc thẩm vấn như thể bị quan tòa dị giáo tra hỏi (một cuộc chất vấn gắt gao, áp lực).
inquisiteur

Un inquisiteur médiéval interroge un suspect dans une salle de pierre.

tính từ
  1. xoi mói
    • Regard inquisiteur
      cái nhìn xoi mói
danh từ giống đực
  1. (sử học) quan tòa dị giáo