inquisition
/,inkwi'ziʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thẩm tra, sự thẩm vấn gắt gao: Chỉ một cuộc điều tra chính thức, nghiêm ngặt và thường kéo dài, đặc biệt là với mục đích trừng phạt.
- (L'Inquisition) (Sử học) Tòa án dị giáo: Tên riêng của một tổ chức tôn giáo thuộc Giáo hội Công giáo La Mã trong lịch sử, chuyên điều tra và trừng trị những người bị coi là dị giáo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Le suspect a subi une longue inquisition de la part de la police. (Nghi phạm đã phải trải qua một cuộc thẩm vấn gắt gao kéo dài từ cảnh sát.)
- Son regard était une véritable inquisition. (Ánh nhìn của anh ta giống như một sự thẩm tra thực sự.)
(L'Inquisition):
- L'Inquisition espagnole était particulièrement redoutée au Moyen Âge. (Tòa án dị giáo Tây Ban Nha đặc biệt đáng sợ vào thời Trung Cổ.)
- Galilée a été jugé par l'Inquisition. (Galileo đã bị xét xử bởi Tòa án dị giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Subir une inquisition": phải chịu một cuộc thẩm vấn/thẩm tra.
- Le témoin a dû subir une inquisition en salle d'audience. (Nhân chứng đã phải chịu một cuộc thẩm vấn trong phòng xử án.)
"Regard d'inquisition": ánh nhìn soi mói, dò xét.
- Le directeur le fixait d'un regard d'inquisition. (Vị giám đốc nhìn anh ta bằng một ánh mắt dò xét.)
Biến thể và từ gần giống
Inquisiteur (danh từ giống đực): thẩm tra viên, quan tòa của Tòa án dị giáo.
- L'inquisiteur posait des questions sans relâche. (Vị thẩm tra viên đặt câu hỏi không ngừng.)
Inquisitorial (tính từ): mang tính chất thẩm tra, có tính chất của Tòa án dị giáo.
- Une procédure inquisitoriale. (Một thủ tục mang tính thẩm tra.)
Từ đồng nghĩa
- Enquête (danh từ giống cái): cuộc điều tra.
- Interrogatoire (danh từ giống đực): cuộc thẩm vấn.
- Persécution (danh từ giống cái): sự đàn áp, khủng bố (nghĩa rộng liên quan đến bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être soumis à l'inquisition de quelqu'un: bị ai đó tra hỏi, dò xét kỹ lưỡng.
- Le nouvel employé était soumis à l'inquisition de son chef. (Nhân viên mới bị ông chủ tra hỏi kỹ lưỡng.)
danh từ giống cái
- sự thẩm tra, sự thẩm vấn gắt gao
- (L'Inquisition) (sử học) tòa án dị giáo