inquisition

/,inkwi'ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
inquisition

The priest conducted an inquisition into the villagers' beliefs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự điều tra kỹ lưỡng chính thức: Một cuộc thẩm vấn hoặc điều tra chính thức, thường kéo dài nghiêm ngặt, được tiến hành bởi một cơ quan thẩm quyền.
    • (Viết hoa: The Inquisition) Tòa án dị giáo: Một tổ chức tư pháp của Giáo hội Công giáo La tồn tại từ thế kỷ 13 đến thế kỷ 19, với nhiệm vụ chính xác định trừng phạt những người bị coi dị giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):

    • The committee's inquisition into the financial scandal lasted for months. (Cuộc điều tra kỹ lưỡng của ủy ban về vụ bê bối tài chính đã kéo dài hàng tháng.)
    • Facing the boss's inquisition about the missed deadline was nerve-wracking. (Đối mặt với cuộc thẩm tra kỹ lưỡng của ông chủ về việc trễ hạn thật căng thẳng.)
  • Danh từ (nghĩa lịch sử: The Inquisition):

    • Galileo was tried by the Roman Inquisition for his scientific views. (Galileo đã bị Tòa án dị giáo La xét xử các quan điểm khoa học của ông.)
    • The Spanish Inquisition is often cited as a dark chapter in history. (Tòa án dị giáo Tây Ban Nha thường được nhắc đến như một chương trình đen tối trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subjected to an inquisition": bị đưa ra để thẩm tra, chất vấn một cách nghiêm ngặt.

    • The witness felt she was subjected to an inquisition rather than a simple interview. (Nhân chứng cảm thấy ấy bị đưa ra để thẩm tra chứ không phải một cuộc phỏng vấn đơn giản.)
  • "a spirit of inquisition": tinh thần tra hỏi, điều tra tỉ mỉ (thường với hàm ý tiêu cực về sự xâm phạm).

    • His constant questions revealed a spirit of inquisition that made everyone uncomfortable. (Những câu hỏi liên tục của anh ta thể hiện một tinh thần tra hỏi khiến mọi người đều khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Inquisitor (n): người điều tra, thẩm vấn viên; quan tòa của Tòa án dị giáo.

    • The inquisitor asked relentless questions. (Vị thẩm vấn viên đã đặt ra những câu hỏi không ngừng.)
  • Inquisitorial (adj): mang tính chất thẩm vấn, điều tra nghiêm ngặt.

    • The process was highly inquisitorial and intimidating. (Quy trình đó mang tính chất thẩm vấn rất cao đầy đe dọa.)
  • Inquire/Enquire (v): hỏi, điều tra (động từ gốc).

    • I will inquire about the train schedule. (Tôi sẽ hỏi về lịch trình tàu hỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Investigation: cuộc điều tra (trung lập hơn).
  • Interrogation: sự thẩm vấn, chất vấn (thường bởi cảnh sát).
  • Probe: cuộc điều tra thăm dò, thẩm tra sâu.
  • Witch-hunt: cuộc săn lùng, điều tra dựa trên thành kiến (mang nghĩa tiêu cực mạnh).
Thành ngữ liên quan
  • "Like the Spanish Inquisition": Được dùng không chính thức để mô tả một cuộc tra hỏi dồn dập, bất ngờ đáng sợ.
    • When my parents asked about the party, it was like the Spanish Inquisition! (Khi bố mẹ tôi hỏi về bữa tiệc, cứ như thể Tòa án dị giáo Tây Ban Nha vậy!)
inquisition

The priest conducted an inquisition into the villagers' beliefs.

danh từ
  1. sự điều tra, sự thẩm tra chính thức (của toà án...)
  2. (sử học) (the Inquisition) toà án dị giáo