insécurité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không yên ổn, sự không an toàn: Trạng thái thiếu sự bảo vệ, sự ổn định hoặc sự chắc chắn, có thể dẫn đến nguy hiểm hoặc rủi ro.
    • Sự bất an: Cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc không yên tâm về một tình huống, tương lai hoặc môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'insécurité dans ce quartier augmente. (Sự không an toàn trong khu phố này đang gia tăng.)
    • Il éprouve une grande insécurité face à l'avenir. (Anh ấy cảm thấy một nỗi bất an lớn trước tương lai.)
    • La crise économique a créé un climat d'insécurité. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã tạo ra một bầu không khí bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sentiment d'insécurité": Cảm giác bất an.

    • Le sentiment d'insécurité est répandu dans la population. (Cảm giác bất an lan rộng trong dân chúng.)
  • "Insécurité alimentaire": Tình trạng mất an ninh lương thực, không đảm bảo về nguồn thực phẩm.

    • L'organisation lutte contre l'insécurité alimentaire. (Tổ chức này đấu tranh chống lại tình trạng mất an ninh lương thực.)
  • "Insécurité de l'emploi": Sự bấp bênh, không ổn định trong công việc.

    • Beaucoup de jeunes font face à l'insécurité de l'emploi. (Nhiều thanh niên phải đối mặt với sự bấp bênh trong công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Insécurisant (adj): Gây ra cảm giác bất an, không yên tâm.

    • Une situation très insécurisante. (Một tình huống rất gây bất an.)
  • Sécurité (n.f): (Từ trái nghĩa) Sự an toàn, sự yên ổn.

    • La sécurité des citoyens est une priorité. (An toàn của công dân là một ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Instabilité: Sự bất ổn, không vững chắc.
  • Inquiétude: Sự lo ngại, sự lo lắng.
  • Péril: Sự nguy hiểm, hiểm họa.
Các cụm từ liên quan
  • Vivre dans l'insécurité: Sống trong tình trạng bất an.

    • Ces populations vivent dans l'insécurité permanente. (Những người dân này sống trong tình trạng bất an thường trực.)
  • Zone d'insécurité: Khu vực không an toàn (đặc biệt dùng trong thời chiến).

    • Il est interdit de se rendre dans cette zone d'insécurité. (Bị cấm đi vào khu vực không an toàn này.)
danh từ giống cái
  1. sự không yên ổn, sự không an toàn, sự bất an
    • Zone d'insécurité
      vùng không an toàn (trong thời chiến)

Từ trái nghĩa