inséparabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không tách được, tính bất khả phân: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của hai hay nhiều sự vật, khái niệm hoặc cá thể không thể tách rời nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'inséparabilité de la cause et de l'effet est un principe philosophique. (Tính không tách được của nguyên nhân và kết quả là một nguyên lý triết học.)
- L'inséparabilité de ces jumeaux est touchante. (Tính không thể tách rời của cặp song sinh này thật cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inséparabilité conceptuelle": tính bất khả phân về mặt khái niệm.
- Les philosophes discutent de l'inséparabilité conceptuelle du corps et de l'esprit. (Các triết gia thảo luận về tính bất khả phân về mặt khái niệm của thể xác và tinh thần.)
"Inséparabilité logique": tính không tách được về mặt logic.
- Il existe une inséparabilité logique entre ces deux propositions. (Tồn tại một tính không tách được về mặt logic giữa hai mệnh đề này.)
Biến thể và từ gần giống
Inséparable (adj): không thể tách rời.
- Ils sont des amis inséparables. (Họ là những người bạn không thể tách rời.)
Inséparablement (adv): một cách không thể tách rời.
- Ces notions sont liées inséparablement. (Những khái niệm này liên kết với nhau một cách không thể tách rời.)
Từ đồng nghĩa
- Indissociabilité: tính không thể tách rời.
- Indivisibilité: tính không thể chia cắt.
Từ trái nghĩa
- Séparabilité: tính có thể tách rời.
- Divisibilité: tính có thể chia cắt.
danh từ giống cái
- tính không tách được
- Inséparabilité de la cause et de l'effettính không tách được của nguyên nhân và kết quả