inséparable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không thể tách rời, không rời nhau: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều người, vật, hoặc khái niệm gắn bó chặt chẽ với nhau đến mức không thể tách biệt.
- Luôn đi cùng nhau: Thường dùng cho những người bạn hoặc cặp đôi luôn xuất hiện cùng nhau.
Danh từ (giống đực, số nhiều: inséparables):
- Những người bạn thân thiết, không rời: Chỉ những người bạn luôn gắn bó, đi cùng nhau.
- Loài chim vẹt sống có đôi: Tên một loài vẹt nhỏ (thuộc chi Agapornis), nổi tiếng vì thói quen sống thành cặp gắn bó suốt đời.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ils sont des amis inséparables. (Họ là những người bạn không thể tách rời.)
- Le bonheur et la santé sont des notions inséparables pour lui. (Hạnh phúc và sức khỏe là những khái niệm không thể tách rời đối với anh ấy.)
Danh từ:
- Ces deux-là, ce sont des inséparables. (Hai người kia, họ là một cặp bạn thân thiết.)
- J'ai un couple d'inséparables dans une cage. (Tôi có một cặp chim vẹt inséparable trong lồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être inséparable de": Gắn liền với, không thể tách rời khỏi (một khái niệm, phẩm chất).
- Sa réputation est inséparable de son travail acharné. (Danh tiếng của anh ấy gắn liền với sự làm việc chăm chỉ của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Inséparablement (trạng từ): một cách không thể tách rời.
- Leurs destins sont liés inséparablement. (Số phận của họ gắn kết với nhau một cách không thể tách rời.)
Inséparabilité (danh từ giống cái): tính chất không thể tách rời.
- L'inséparabilité de ces deux jumeaux est touchante. (Tính chất không thể tách rời của hai anh em sinh đôi này thật cảm động.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Indissociable: không thể tách biệt (thường dùng cho khái niệm, ý tưởng).
- Injoint: gắn liền, dính liền.
- Fidèle: trung thành, gắn bó (dùng cho người, vật).
Danh từ (chỉ người):
- Compagnon/compagne: bạn đồng hành, bầu bạn.
- Alter ego: một người bạn rất thân, như một "cái tôi" thứ hai.
Từ trái nghĩa
- Séparable: có thể tách rời.
- Dissociable: có thể tách biệt.
- Indépendant: độc lập.
tính từ
- không tách được, không rời nhau
- Notions inséparableskhái niệm không tách nhau được
- Amis inséparablesbạn không rời nhau
danh từ (số nhiều)
- bạn chí thiết
- Deux inséparableshai người bạn chí thiết
- chim sống có đôi