inséparable

Học thuật
Thân thiện
inséparable

Deux amis inséparables se promènent dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không thể tách rời, không rời nhau: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều người, vật, hoặc khái niệm gắn bó chặt chẽ với nhau đến mức không thể tách biệt.
    • Luôn đi cùng nhau: Thường dùng cho những người bạn hoặc cặp đôi luôn xuất hiện cùng nhau.
  2. Danh từ (giống đực, số nhiều: inséparables):

    • Những người bạn thân thiết, không rời: Chỉ những người bạn luôn gắn bó, đi cùng nhau.
    • Loài chim vẹt sống đôi: Tên một loài vẹt nhỏ (thuộc chi Agapornis), nổi tiếng thói quen sống thành cặp gắn bó suốt đời.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ils sont des amis inséparables. (Họnhững người bạn không thể tách rời.)
    • Le bonheur et la santé sont des notions inséparables pour lui. (Hạnh phúc sức khỏenhững khái niệm không thể tách rời đối với anh ấy.)
  • Danh từ:

    • Ces deux-là, ce sont des inséparables. (Hai người kia, họmột cặp bạn thân thiết.)
    • J'ai un couple d'inséparables dans une cage. (Tôi có một cặp chim vẹt inséparable trong lồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être inséparable de": Gắn liền với, không thể tách rời khỏi (một khái niệm, phẩm chất).
    • Sa réputation est inséparable de son travail acharné. (Danh tiếng của anh ấy gắn liền với sự làm việc chăm chỉ của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Inséparablement (trạng từ): một cách không thể tách rời.

    • Leurs destins sont liés inséparablement. (Số phận của họ gắn kết với nhau một cách không thể tách rời.)
  • Inséparabilité (danh từ giống cái): tính chất không thể tách rời.

    • L'inséparabilité de ces deux jumeaux est touchante. (Tính chất không thể tách rời của hai anh em sinh đôi này thật cảm động.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Indissociable: không thể tách biệt (thường dùng cho khái niệm, ý tưởng).
    • Injoint: gắn liền, dính liền.
    • Fidèle: trung thành, gắn bó (dùng cho người, vật).
  • Danh từ (chỉ người):

    • Compagnon/compagne: bạn đồng hành, bầu bạn.
    • Alter ego: một người bạn rất thân, như một "cái tôi" thứ hai.
Từ trái nghĩa
  • Séparable: có thể tách rời.
  • Dissociable: có thể tách biệt.
  • Indépendant: độc lập.
inséparable

Deux amis inséparables se promènent dans le parc.

tính từ
  1. không tách được, không rời nhau
    • Notions inséparables
      khái niệm không tách nhau được
    • Amis inséparables
      bạn không rời nhau
danh từ (số nhiều)
  1. bạn chí thiết
    • Deux inséparables
      hai người bạn chí thiết
  2. chim sống đôi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inséparable"