inséparablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ: - Một cách không thể tách rời, gắn bó chặt chẽ: Diễn tả hai hoặc nhiều sự vật, ý tưởng, hoặc con người liên kết với nhau rất mật thiết, đến mức không thể tách biệt. - Luôn luôn đi cùng nhau: Chỉ sự kết hợp thường xuyên và liên tục đến mức trở thành một thể thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Hai khái niệm này gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.)
- (Tình bạn và sự cộng tác chuyên môn của họ gắn bó chặt chẽ với nhau.)
- (Tên tuổi của ông ấy vẫn gắn liền một cách không thể tách rời với khám phá vĩ đại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être inséparablement uni à...": Được kết hợp chặt chẽ, gắn bó máu thịt với...
- Le bonheur est inséparablement uni à la santé. (Hạnh phúc gắn liền một cách không thể tách rời với sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Inséparable (tính từ): không thể tách rời.
- Ils forment un couple inséparable. (Họ tạo thành một cặp đôi không thể tách rời.)
- Inséparabilité (danh từ): tính chất không thể tách rời.
Từ đồng nghĩa
- Indissolublement: một cách không thể hủy bỏ, một cách bền chặt.
- Étroitement: một cách chặt chẽ, mật thiết.
- Conjointement: cùng nhau, chung với nhau.
Thành ngữ liên quan
- Être liés comme les doigts de la main: Gắn bó như hình với bóng (nghĩa đen: gắn liền như các ngón tay trên bàn tay).
- Ces deux amis sont inséparablement liés, comme les doigts de la main. (Hai người bạn này gắn bó với nhau không thể tách rời, như hình với bóng.)
phó từ
- không thể tách, không rời nhau