insalissable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể làm bẩn được: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc bề mặt mà không thể bị làm ô uế, dính bẩn hoặc vấy bẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette étoffe est insalissable, même avec de l'encre. (Loại vải này không thể làm bẩn được, ngay cả với mực.)
- Les nouvelles peintures pour façades sont pratiquement insalissables. (Các loại sơn mặt tiền mới gần như không thể làm bẩn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une propriété insalissable": một đặc tính không thể làm bẩn được.
- Le revêtement de la table possède une propriété insalissable. (Lớp phủ của chiếc bàn có đặc tính không thể làm bẩn được.)
"rendre quelque chose insalissable": làm cho thứ gì đó không thể bị bẩn.
- Ce traitement chimique rend le tissu insalissable. (Quá trình xử lý hóa học này làm cho vải không thể bị bẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Insalissabilité (danh từ giống cái): tính chất không thể làm bẩn được.
- L'insalissabilité d'un matériau est un atout précieux. (Tính không thể làm bẩn được của một vật liệu là một lợi thế quý giá.)
Từ đồng nghĩa
- Insalissable (từ đồng nghĩa trực tiếp, rất hiếm): không thể làm bẩn được.
- Imperméable aux taches: không thấm vết bẩn.
- Résistant aux salissures: chống bám bẩn.
Lưu ý về từ vựng
- Từ hiếm: "Insalissable" là một từ rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "qui ne se salit pas" (không bị bẩn), "antitache" (chống vết bẩn) hoặc "résistant aux salissures" (chống bám bẩn) thay thế.
- Cấu trúc từ: Từ này được cấu tạo bằng tiền tố phủ định "in-" và gốc từ "salissable" (có thể làm bẩn được).
tính từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) không thể làm bẩn được