insalivation

/in'sæliveiʃn/
Học thuật
Thân thiện
insalivation

La salive commence l'insalivation des aliments dans la bouche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Sự thấm nước bọt: Quá trình nước bọt được trộn lẫn với thức ăn trong khoang miệng, thườngbước đầu tiên của quá trình tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'insalivation est une étape cruciale de la digestion. (Sự thấm nước bọtmột bước quan trọng của quá trình tiêu hóa.)
    • Une bonne insalivation des aliments facilite leur déglutition. (Việc thấm nước bọt tốt vào thức ăn giúp việc nuốt chúng dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "insalivation mécanique": sự thấm nước bọt do động tác nhai.
    • L'insalivation mécanique broie les aliments. (Sự thấm nước bọt do nhai làm nghiền nát thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Insaliver (động từ): làm thấm nước bọt, trộn với nước bọt.
    • Il faut bien insaliver chaque bouchée. (Cần phải nhai kỹ để thấm nước bọt vào từng miếng thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprégnation salivaire: sự thấm ướt bằng nước bọt.
  • Mélange avec la salive: sự trộn lẫn với nước bọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

insalivation

La salive commence l'insalivation des aliments dans la bouche.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự thấm nước bọt