insanitariness
/in'sænitərinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không vệ sinh; sự bẩn thỉu: Chỉ trạng thái hoặc điều kiện thiếu vệ sinh, không sạch sẽ, có thể gây hại cho sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The insanitariness of the water supply led to an outbreak of disease. (Tính không vệ sinh của nguồn nước đã dẫn đến một đợt bùng phát dịch bệnh.)
- They were shocked by the general insanitariness of the living conditions. (Họ bị sốc bởi sự bẩn thỉu chung của điều kiện sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the insanitariness of a place": tình trạng mất vệ sinh của một địa điểm.
- The report highlighted the insanitariness of the public restrooms. (Báo cáo nêu bật tình trạng mất vệ sinh của các nhà vệ sinh công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Insanitary (tính từ): không vệ sinh, mất vệ sinh.
- The factory was closed due to insanitary conditions. (Nhà máy bị đóng cửa do các điều kiện mất vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Unsanitariness (n): tình trạng không vệ sinh.
- Filthiness (n): sự dơ bẩn, bẩn thỉu.
- Uncleanliness (n): sự không sạch sẽ.
Từ trái nghĩa
- Sanitariness (n): tính vệ sinh, sự hợp vệ sinh.
- Cleanliness (n): sự sạch sẽ.
danh từ
- tính không vệ sinh; sự bẩn thỉu