insanity

/in'sæniti/
Học thuật
Thân thiện
insanity

A person experiencing insanity sits quietly in a calm room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng mất trí, bệnh tâm thần nặng: Trạng thái tâm thần nghiêm trọng khiến một người mất khả năng suy nghĩ hành xử một cách bình thường, hợp , thường được công nhận về mặt pháp hoặc y tế.
    • Hành động hoặc ý tưởng cực kỳ ngu ngốc, phi lý: Dùng để chỉ một hành vi hoặc quyết định nào đó được coi cực kỳ điên rồ, thiếu suy nghĩ hoặc không thể chấp nhận được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court found him not guilty by reason of insanity. (Tòa án tuyên bố anh ta vô tội lý do mắc bệnh tâm thần.)
    • Continuing to do the same thing while expecting different results is a form of insanity. (Tiếp tục làm một việc giống nhau trong khi mong đợi kết quả khác một dạng điên rồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The insanity defense": Biện hộ lý do mất trí (một lập luận pháp rằng bị cáo không phải chịu trách nhiệm hình sự bị rối loạn tâm thần khi phạm tội).

    • His lawyers are planning to use the insanity defense. (Các luật sư của ông ta đang lên kế hoạch sử dụng lẽ biện hộ mất trí.)
  • "Sheer/pure insanity": Sự điên rồ hoàn toàn, thuần túy (nhấn mạnh mức độ phi lý cực độ).

    • Driving that fast on an icy road is pure insanity. (Lái xe nhanh như vậy trên đường đóng băng sự điên rồ thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Insane (tính từ): Điên, mất trí, điên rồ.

    • That was an insane idea. (Đó một ý tưởng điên rồ.)
  • Sanity (danh từ): Sự tỉnh táo, sự minh mẫn (trái nghĩa).

    • I began to doubt my own sanity. (Tôi bắt đầu nghi ngờ sự tỉnh táo của chính mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Madness: Sự điên cuồng, sự mất trí.
  • Lunacy: Sự điên rồ (có thể mang tính chất tạm thời hoặc theo chu kỳ).
  • Mental illness: Bệnh tâm thần (thuật ngữ y khoa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Insanity is doing the same thing over and over again and expecting different results: Điên rồ làm đi làm lại một việc giống nhau mong đợi những kết quả khác (một câu nói nổi tiếng thường được gán cho Albert Einstein, dùng để chỉ sự phi lý trong hành vi).
    • You keep using the same failed strategy. Don't you know that's the definition of insanity? (Anh cứ dùng mãi chiến lược thất bại đó. Anh không biết đó chính định nghĩa của sự điên rồ sao?)
insanity

A person experiencing insanity sits quietly in a calm room.

danh từ
  1. tính trạng điên, tình trạng mất trí; bệnh điên
  2. sự điên rồ; điều điên rồ

Từ trái nghĩa