sanity

/'sæniti/
Học thuật
Thân thiện
sanity

A person maintains their sanity by taking quiet walks in nature.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lành mạnh về tinh thần, sự tỉnh táo: Trạng thái tâm trí khỏe mạnh, khả năng suy nghĩ hành xử một cách bình thường hợp .
    • Sự đúng mực, sự ôn hòa: Tính chất của một quan điểm, quyết định hoặc hành động dựa trên lý trí sự cân nhắc thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the traumatic event, he began to doubt his own sanity. (Sau sự kiện đau thương, anh ấy bắt đầu nghi ngờ sự tỉnh táo của chính mình.)
    • The judge questioned the sanity of the defendant at the time of the crime. (Thẩm phán đặt nghi vấn về sự lành mạnh tinh thần của bị cáo tại thời điểm phạm tội.)
    • We need a voice of sanity in this heated debate. (Chúng ta cần một tiếng nói đúng mực trong cuộc tranh luận nảy lửa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep/preserve one's sanity": giữ gìn sự tỉnh táo, không để bị ảnh hưởng tâm lý.

    • Listening to music helps her keep her sanity during stressful times. (Nghe nhạc giúp ấy giữ được sự tỉnh táo trong những lúc căng thẳng.)
  • "a test/question of sanity": một vấn đề liên quan đến hoặc thử thách sự lành mạnh tinh thần.

    • Working from home with three young kids is a real test of sanity. (Làm việc tại nhà với ba đứa trẻ nhỏ thực sự một thử thách về sự tỉnh táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sane (adj): lành mạnh về tinh thần, tỉnh táo.

    • He was declared sane and fit to stand trial. (Anh ta được tuyên bố tỉnh táo đủ khả năng ra hầu tòa.)
  • Sanity check (n): sự kiểm tra tính hợp , sự xem xét lại để đảm bảo một ý tưởng hoặc kế hoạch thực tế.

    • Let's do a quick sanity check on these numbers before we present them. (Hãy kiểm tra nhanh tính hợp của những con số này trước khi chúng ta trình bày chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mental health: sức khỏe tinh thần.
  • Rationality: tính hợp , lý trí.
  • Soundness of mind: sự minh mẫn, sự lành mạnh của trí óc.
Từ trái nghĩa
  • Insanity: sự điên rồ, mất trí.
  • Madness: sự điên loạn.
  • Irrationality: sự phi lý.
Thành ngữ liên quan
  • "To lose one's sanity": mất trí, trở nên điên loạn.

    • The isolation caused him to slowly lose his sanity. (Sự cô lập khiến anh ta dần mất trí.)
  • "A breath of sanity": một luồng gió tỉnh táo, một ý kiến hoặc hành động hợp trong một tình huống hỗn loạn.

    • Her calm advice was a breath of sanity in the chaotic meeting. (Lời khuyên bình tĩnh của ấy như một luồng gió tỉnh táo trong cuộc họp hỗn loạn.)
sanity

A person maintains their sanity by taking quiet walks in nature.

danh từ
  1. sự lành mạnh (tinh thần)
  2. sự ôn hoà, sự đúng mực (quan điểm)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sanity"