insatiabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không biết chán, tính không đã thèm: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người không bao giờ cảm thấy thỏa mãn hoặc đủ, luôn muốn có thêm.
- Tính tham lam, vô độ, tính không hạn độ: Bản chất luôn ham muốn quá mức, không có giới hạn, đặc biệt về của cải, quyền lực hoặc sự hưởng thụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'insatiabilité de sa curiosité est impressionnante. (Tính không biết chán trong sự tò mò của anh ấy thật đáng kinh ngạc.)
- L'insatiabilité des désirs humains est un thème philosophique courant. (Tính không hạn độ của những ham muốn con người là một chủ đề triết học phổ biến.)
- L'insatiabilité de ce collectionneur est légendaire. (Tính tham lam không đáy của nhà sưu tập đó đã trở thành huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Insatiabilité de + nom": Cấu trúc dùng để chỉ đối tượng cụ thể của sự không thỏa mãn.
- L'insatiabilité de pouvoir des dictateurs. (Tính tham lam quyền lực vô độ của các nhà độc tài.)
- Dùng trong văn chương hoặc phân tích tâm lý, xã hội để mô tả một đặc điểm tính cách hoặc hiện tượng tiêu cực.
- Le roman explore l'insatiabilité du cœur humain. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tính không bao giờ thỏa mãn của trái tim con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Insatiable (tính từ): không thể thỏa mãn, tham lam không đáy.
- Un appétit insatiable. (Một sự thèm ăn vô độ.)
- Satiété (danh từ giống cái): Sự no nê, thỏa mãn (nghĩa trái ngược).
- Manger à satiété. (Ăn cho đến khi no nê.)
Từ đồng nghĩa
- Inassouvissement: Sự không được thỏa mãn.
- Avarice: Tính tham lam (thường chỉ về của cải).
- Gloutonnerie: Tính tham ăn, háu ăn (nghĩa đen và bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Tuy nhiên, động từ gốc "rassasier" (làm cho no, thỏa mãn) có thể được dùng với tiền tố phủ định.) - Ne pas rassasier: Không làm thỏa mãn. - La richesse ne le rassasiait pas. (Của cải không làm thỏa mãn anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un appétit d'ogre: Có một sự thèm ăn khổng lồ (nghĩa đen và bóng, ám chỉ sự tham lam).
- Il a une insatiabilité, un véritable appétit d'ogre pour le pouvoir. (Anh ta có một tính tham lam, một sự thèm muốn quyền lực thực sự khổng lồ.)
- Un puits sans fond: Một cái giếng không đáy (ví von cho sự tham lam vô độ).
- Son insatiabilité est comme un puits sans fond. (Tính tham lam không đáy của hắn giống như một cái giếng không đáy.)
danh từ giống cái
- tính không biết chán, tính không đã thèm
- tính tham lam, vô độ, tính không hạn độ