insatiablement

Học thuật
Thân thiện
insatiablement

Il lit insatiablement des livres d'aventure.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không biết chán, một cách không hạn độ: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện với sự ham muốn, thèm khát hoặc nhu cầu không bao giờ được thỏa mãn hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il dévorait insatiablement tous les livres qu'il trouvait. (Anh ấy đọc ngấu nghiến một cách không biết chán tất cả những cuốn sách anh tìm thấy.)
    • Elle est insatiablement curieuse de découvrir de nouvelles cultures. ( ấy tò mò một cách không hạn độ muốn khám phá những nền văn hóa mới.)
    • L'enfant réclamait insatiablement des bonbons. (Đứa trẻ đòi kẹo một cách không biết chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc báo chí: Từ này thường được sử dụng trong các văn bản mang tính văn học, phân tích hoặc báo chí để nhấn mạnh cường độ của một ham muốn hay thói quen.
    • L'artiste cherchait insatiablement la perfection. (Người nghệ sĩ tìm kiếm sự hoàn hảo một cách không hạn độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Insatiable (tính từ): không biết chán, không thỏa mãn, tham lam.
    • un appétit insatiable (một khẩu vị không biết chán)
  • Satiable (tính từ, hiếm gặp): có thể thỏa mãn, có thể làm cho no.
  • Satiété (danh từ): sự no nê, sự thỏa mãn.
Từ đồng nghĩa
  • Avidement: một cách thèm khát, một cách háo hức.
  • Inlassablement: một cách không mệt mỏi.
  • Infatigablement: một cách không biết mệt.
Từ trái nghĩa
  • Modérément: một cách điều độ, một cách vừa phải.
  • Sobrement: một cách giản dị, một cách tiết chế.
insatiablement

Il lit insatiablement des livres d'aventure.

phó từ
  1. không biết chán, không hạn độ